Nghĩa
Không có dấu hiệu, không có dự đoán, những sự kiện xảy ra đột ngột.
Giải thích
Một phó từ trang trọng dùng trong truyện, bản tin v.v. để biểu thị thay đổi đột ngột ngoài dự kiến của người nói.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Một phó từ trang trọng dùng trong truyện, bản tin v.v. để biểu thị thay đổi đột ngột ngoài dự kiến của người nói.
Nghĩa chính 1
Không có dấu hiệu, không có dự đoán, những sự kiện xảy ra đột ngột.
Ví dụ
-
晴れていた空が突如暗くなった。
Bầu trời sáng sủa đột nhiên trở nên tối tăm.
-
会議中、警報が突如鳴り始めた。
Trong cuộc họp, chuông báo động đột nhiên bắt đầu vang lên.
-
順調だった交渉は突如中断された。
Cuộc đàm phán đã diễn ra suôn sẻ nhưng đột ngột bị gián đoạn.
Cách kết hợp thường dùng
-
突如現れる
đột nhiên xuất hiện
-
突如として
một cách đột ngột
-
突如中断する
Đột nhiên bị gián đoạn.
-
突如起こる
Đột nhiên xảy ra.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Mang tính văn viết hơn “突然”, cũng thường dùng dưới dạng “突如として”; nhấn mạnh biến đổi đột ngột không có dấu hiệu báo trước.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「突如(とつじょ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物を持ち上げたり、引いて開けたりするために、手で握る部分。
- 前触れも予想もなく、出来事が急に起こるさま。
- 相手に質問し、答えを求める。
- 等級や順位を数えるときに用いる語。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 前触れも予想もなく、出来事が急に起こるさま。
Giải thích: 「突如」 thường dùng trong cụm 「突如現れる」(đột nhiên xuất hiện).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
