benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「整える」

Cách đọc
ととのえる
Từ loại
verb_ichidan_transitive

Nghĩa

Sắp xếp vật đang lộn xộn thành trạng thái gọn gàng.

Giải thích

Từ này không chỉ chỉnh vẻ ngoài mà còn điều chỉnh cơ chế, môi trường, nhịp thở và đối tượng khác về trạng thái thích hợp.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ này không chỉ chỉnh vẻ ngoài mà còn điều chỉnh cơ chế, môi trường, nhịp thở và đối tượng khác về trạng thái thích hợp.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_ichidan_transitive

Sắp xếp vật đang lộn xộn thành trạng thái gọn gàng.

Ví dụ

  1. 鏡の前で服装を整える。

    Chỉnh lại trang phục trước gương.

Cách kết hợp thường dùng

  • 身なりを整える

    chỉnh trang diện mạo

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_ichidan_transitive

Chuẩn bị và điều chỉnh để có đủ điều kiện hoặc trạng thái cần thiết.

Ví dụ

  1. 避難者を受け入れる体制を整えた。

    Chúng tôi xây dựng hệ thống tiếp nhận người sơ tán.

  2. 深呼吸をして呼吸を整える。

    Hít sâu để điều hòa nhịp thở.

Cách kết hợp thường dùng

  • 環境を整える

    chuẩn bị môi trường

  • 体制を整える

    hoàn thiện cơ chế

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong tiếng Nhật có một cách viết khác, nhưng hiện nay dạng này phổ biến cho nghĩa rộng gồm sắp xếp, chuẩn bị và điều chỉnh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「整える(ととのえる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 前触れも予想もなく、出来事が急に起こるさま。
  2. 物を持ち上げたり、引いて開けたりするために、手で握る部分。
  3. 乱れた物を整理し、きちんとした状態にする。
  4. 相手に質問し、答えを求める。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 乱れた物を整理し、きちんとした状態にする。

Giải thích: 「整える」 thường dùng trong cụm 「身なりを整える」(chỉnh trang diện mạo).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1