benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「とっさ」

Cách đọc
とっさ
Từ loại
adjective_no

Nghĩa

Một khoảnh khắc vô cùng ngắn hoặc một tình huống xảy ra bất ngờ.

Giải thích

Dùng dạng “tossa ni” để diễn tả một khoảnh khắc không có thời gian suy nghĩ.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Dùng dạng “tossa ni” để diễn tả một khoảnh khắc không có thời gian suy nghĩ.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_no

Một khoảnh khắc vô cùng ngắn hoặc một tình huống xảy ra bất ngờ.

Ví dụ

  1. とっさの判断で子どもを助けた。

    Cứu đứa trẻ nhờ phán đoán trong tích tắc.

  2. 質問され、とっさに答えられなかった。

    Khi bị hỏi bất ngờ, đã không thể trả lời ngay.

  3. とっさに身を伏せて危険を避けた。

    Lập tức cúi rạp người xuống để tránh nguy hiểm.

Cách kết hợp thường dùng

  • とっさの判断

    phán đoán tức thời

  • とっさに動く

    hành động ngay tức khắc

  • とっさに答える

    Trả lời ngay theo phản xạ.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thông thường, とっさ được viết bằng kana.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「とっさ」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 乱れた物を整理し、きちんとした状態にする。
  2. 前触れも予想もなく、出来事が急に起こるさま。
  3. 非常に短い瞬間、または急な場面。
  4. 物を持ち上げたり、引いて開けたりするために、手で握る部分。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 非常に短い瞬間、または急な場面。

Giải thích: 「とっさ」 thường dùng trong cụm 「とっさの判断」(phán đoán tức thời).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1