Nghĩa
Mặc dù cố gắng nhưng không đạt được kết quả, cuối cùng là lãng phí.
Giải thích
Nó chỉ ra rằng, mặc dù đã bỏ ra thời gian và nỗ lực, nhưng kết quả không đạt được mục tiêu.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó chỉ ra rằng, mặc dù đã bỏ ra thời gian và nỗ lực, nhưng kết quả không đạt được mục tiêu.
Nghĩa chính 1
Mặc dù cố gắng nhưng không đạt được kết quả, cuối cùng là lãng phí.
Ví dụ
-
何時間も捜したが、結局は徒労に終わった。
Dù đã tìm kiếm nhiều giờ, cuối cùng mọi công sức vẫn vô ích.
-
根拠のないうわさを追うのは徒労だ。
Đi theo những tin đồn không có căn cứ là vô ích.
-
徒労を避けるため、作業前に条件を確認した。
Để tránh lãng phí công sức, tôi đã kiểm tra các điều kiện trước khi bắt đầu làm việc.
Cách kết hợp thường dùng
-
徒労に終わる
Chỉ là một nỗ lực vô ích.
-
徒労に帰す
rốt cuộc trở nên vô ích
-
徒労を避ける
Để tránh lãng phí công sức.
-
全くの徒労
Tất cả chỉ là vô ích.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nhấn mạnh rằng không đạt được kết quả tương xứng với công sức, chứ không phải công sức bỏ ra quá ít.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「徒労(とろう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 見た目や推測によるおおよその年齢。
- 非常に短い瞬間、または急な場面。
- 乱れた物を整理し、きちんとした状態にする。
- 努力しても成果が得られず、無駄に終わること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 努力しても成果が得られず、無駄に終わること。
Giải thích: 「徒労」 thường dùng trong cụm 「徒労に終わる」(Chỉ là một nỗ lực vô ích.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
