Nghĩa
Đặt hàng hoặc tài liệu ở nơi xa và yêu cầu gửi đến chỗ mình.
Giải thích
Nó thể hiện việc mua hàng theo yêu cầu và hành động tiếp cận vật lý.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó thể hiện việc mua hàng theo yêu cầu và hành động tiếp cận vật lý.
Nghĩa chính 1
Đặt hàng hoặc tài liệu ở nơi xa và yêu cầu gửi đến chỗ mình.
Ví dụ
-
図書館を通じて専門書を取り寄せた。
Đã đặt mượn một cuốn sách chuyên ngành thông qua thư viện.
-
産地から新鮮な果物を取り寄せる。
Đặt mua trái cây tươi từ vùng sản xuất gửi về.
Cách kết hợp thường dùng
-
商品を取り寄せる
Đặt mua hàng từ nơi khác
-
資料を取り寄せる
Yêu cầu gửi tài liệu từ nơi khác
Nghĩa khác 2
Kéo vật ở xa lại gần tầm tay.
Ví dụ
-
椅子を机のそばへ取り寄せて座った。
Kéo chiếc ghế lại gần bàn rồi ngồi xuống.
Cách kết hợp thường dùng
-
手元に取り寄せる
Kéo lại gần trong tầm tay
Điểm cần lưu ý khi dùng
Ngày nay, cách dùng phổ biến là đặt hàng từ cửa hàng hoặc thư viện để họ gửi đến.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「取り寄せる(とりよせる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 固まっていた物が柔らかくなり、形が崩れるように溶ける。
- 遠くにある商品や資料を注文し、自分の所へ送らせる。
- 努力しても成果が得られず、無駄に終わること。
- 見た目や推測によるおおよその年齢。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 遠くにある商品や資料を注文し、自分の所へ送らせる。
Giải thích: 「取り寄せる」 thường dùng trong cụm 「商品を取り寄せる」(Đặt mua hàng từ nơi khác).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
