Nghĩa
Đặc biệt nổi bật trong số nhiều thứ.
Giải thích
Chọn một thứ trong phạm vi nào đó và nhấn mạnh mức độ hoặc tầm quan trọng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chọn một thứ trong phạm vi nào đó và nhấn mạnh mức độ hoặc tầm quan trọng.
Nghĩa chính 1
Đặc biệt nổi bật trong số nhiều thứ.
Ví dụ
-
今年の展示はどれも面白かったが、とりわけ写真作品が印象に残った。
Các trưng bày năm nay đều thú vị, nhưng tác phẩm nhiếp ảnh đặc biệt để lại ấn tượng.
-
冬の山道では、とりわけ朝の凍結に注意している。
Trên đường núi mùa đông, tôi đặc biệt chú ý đóng băng buổi sáng.
-
この地域は農業が盛んで、とりわけ果樹栽培で知られている。
Vùng này nông nghiệp phát triển, đặc biệt nổi tiếng về trồng cây ăn quả.
Cách kết hợp thường dùng
-
とりわけ重要な点
điểm đặc biệt quan trọng
-
とりわけ印象深い
đặc biệt đáng nhớ
-
とりわけ注意する
đặc biệt chú ý
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nêu phạm vi so sánh sẽ dễ hiểu, như 果物が好きで、とりわけ梨が好きだ. Chức năng trong câu khác với 取り分け là hành động chia thức ăn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「とりわけ」の意味として最も近いものを選んでください。
- 遠くにある商品や資料を注文し、自分の所へ送らせる。
- 固まっていた物が柔らかくなり、形が崩れるように溶ける。
- 努力しても成果が得られず、無駄に終わること。
- いくつかあるものの中でも、特に目立って。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. いくつかあるものの中でも、特に目立って。
Giải thích: 「とりわけ」 thường dùng trong cụm 「とりわけ重要な点」(điểm đặc biệt quan trọng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
