Nghĩa
Kiên quyết yêu cầu thanh toán và thu các khoản tiền hàng, thuế hoặc nợ đã đến hạn.
Giải thích
Được dùng để thu tiền, tuyển dụng người, nhấn mạnh một vấn đề đặc biệt.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Được dùng để thu tiền, tuyển dụng người, nhấn mạnh một vấn đề đặc biệt.
Nghĩa chính 1
Kiên quyết yêu cầu thanh toán và thu các khoản tiền hàng, thuế hoặc nợ đã đến hạn.
Ví dụ
-
業者が未払いの代金を厳しく取り立てる。
Nhà cung cấp ráo riết đòi khoản tiền chưa được thanh toán.
Cách kết hợp thường dùng
-
借金を取り立てる
Đòi nợ
Nghĩa khác 2
Chọn người, bổ nhiệm họ vào các chức vụ, đặc biệt là quan tâm đến việc đào tạo họ.
Ví dụ
-
若い職人を責任者に取り立てた。
Đã đề bạt một người thợ trẻ làm người phụ trách.
Cách kết hợp thường dùng
-
部下を取り立てる
Cất nhắc cấp dưới
Nghĩa khác 3
Chọn một điểm cụ thể trong số nhiều điểm để đặc biệt nêu bật và nhấn mạnh.
Ví dụ
-
一つの失敗だけを取り立てて責めるべきではない。
Không nên chỉ vin vào một thất bại để trách móc.
Cách kết hợp thường dùng
-
特に取り立てる
Đặc biệt nêu bật
Điểm cần lưu ý khi dùng
Tùy đối tượng, từ này có nghĩa là thu tiền, đề bạt người hoặc đặc biệt nhấn mạnh một điểm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「取り立てる(とりたてる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 欠点や失敗が見えないよう、表面だけを整えたり言い訳したりする。
- いくつかあるものの中でも、特に目立って。
- 期限の来た代金・税・借金などを強く請求して受け取る。
- 遠くにある商品や資料を注文し、自分の所へ送らせる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 期限の来た代金・税・借金などを強く請求して受け取る。
Giải thích: 「取り立てる」 thường dùng trong cụm 「借金を取り立てる」(Đòi nợ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
