benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「取り立てる」

Cách đọc
とりたてる
Từ loại
verb_ichidan_transitive

Nghĩa

Kiên quyết yêu cầu thanh toán và thu các khoản tiền hàng, thuế hoặc nợ đã đến hạn.

Giải thích

Được dùng để thu tiền, tuyển dụng người, nhấn mạnh một vấn đề đặc biệt.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Được dùng để thu tiền, tuyển dụng người, nhấn mạnh một vấn đề đặc biệt.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_ichidan_transitive

Kiên quyết yêu cầu thanh toán và thu các khoản tiền hàng, thuế hoặc nợ đã đến hạn.

Ví dụ

  1. 業者が未払いの代金を厳しく取り立てる。

    Nhà cung cấp ráo riết đòi khoản tiền chưa được thanh toán.

Cách kết hợp thường dùng

  • 借金を取り立てる

    Đòi nợ

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_ichidan_transitive

Chọn người, bổ nhiệm họ vào các chức vụ, đặc biệt là quan tâm đến việc đào tạo họ.

Ví dụ

  1. 若い職人を責任者に取り立てた。

    Đã đề bạt một người thợ trẻ làm người phụ trách.

Cách kết hợp thường dùng

  • 部下を取り立てる

    Cất nhắc cấp dưới

Nghĩa khác 3

Từ loại
verb_ichidan_transitive

Chọn một điểm cụ thể trong số nhiều điểm để đặc biệt nêu bật và nhấn mạnh.

Ví dụ

  1. 一つの失敗だけを取り立てて責めるべきではない。

    Không nên chỉ vin vào một thất bại để trách móc.

Cách kết hợp thường dùng

  • 特に取り立てる

    Đặc biệt nêu bật

Điểm cần lưu ý khi dùng

Tùy đối tượng, từ này có nghĩa là thu tiền, đề bạt người hoặc đặc biệt nhấn mạnh một điểm.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「取り立てる(とりたてる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 欠点や失敗が見えないよう、表面だけを整えたり言い訳したりする。
  2. いくつかあるものの中でも、特に目立って。
  3. 期限の来た代金・税・借金などを強く請求して受け取る。
  4. 遠くにある商品や資料を注文し、自分の所へ送らせる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 期限の来た代金・税・借金などを強く請求して受け取る。

Giải thích: 「取り立てる」 thường dùng trong cụm 「借金を取り立てる」(Đòi nợ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1