benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「取り調べる」

Cách đọc
とりしらべる
Từ loại
verb_ichidan_transitive

Nghĩa

Hỏi những người liên quan và xem xét chứng cứ về vụ việc hay vi phạm.

Giải thích

Để xác định sự thật, các cơ quan điều tra như cảnh sát sẽ thẩm vấn các nghi phạm và những người liên quan một cách chi tiết.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Để xác định sự thật, các cơ quan điều tra như cảnh sát sẽ thẩm vấn các nghi phạm và những người liên quan một cách chi tiết.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_ichidan_transitive

Hỏi những người liên quan và xem xét chứng cứ về vụ việc hay vi phạm.

Ví dụ

  1. 警察は目撃者を取り調べ、当時の状況を確認した。

    Cảnh sát thẩm vấn nhân chứng và xác nhận tình hình lúc đó.

  2. 捜査員は関係者を一人ずつ取り調べる。

    Điều tra viên thẩm vấn từng người có liên quan.

  3. 任意で取り調べられた後、帰宅した。

    Sau khi bị thẩm vấn trên cơ sở tự nguyện, đã về nhà.

Cách kết hợp thường dùng

  • 容疑者を取り調べる

    Thẩm vấn nghi phạm

  • 関係者を取り調べる

    Thẩm vấn những người liên quan

  • 厳しく取り調べる

    Thẩm vấn nghiêm khắc

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thường dùng khi cơ quan điều tra chất vấn người liên quan về vụ việc hoặc vi phạm, hơn là trong điều tra nói chung.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「取り調べる(とりしらべる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 期限の来た代金・税・借金などを強く請求して受け取る。
  2. 欠点や失敗が見えないよう、表面だけを整えたり言い訳したりする。
  3. いくつかあるものの中でも、特に目立って。
  4. 事件や違反について、関係者へ質問し証拠を調べる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 事件や違反について、関係者へ質問し証拠を調べる。

Giải thích: 「取り調べる」 thường dùng trong cụm 「容疑者を取り調べる」(Thẩm vấn nghi phạm).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1