Nghĩa
Điều tra chi tiết bằng cách hỏi người liên quan hoặc biện pháp tương tự để làm rõ sự thật.
Giải thích
Chủ yếu dùng cho việc hỏi tình hình từ người liên quan để điều tra vụ việc.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chủ yếu dùng cho việc hỏi tình hình từ người liên quan để điều tra vụ việc.
Nghĩa chính 1
Điều tra chi tiết bằng cách hỏi người liên quan hoặc biện pháp tương tự để làm rõ sự thật.
Ví dụ
-
事件の経緯を確かめるため、関係者への取り調べが続いている。
Việc thẩm vấn người liên quan vẫn tiếp tục để xác minh diễn biến vụ án.
-
彼は取り調べで、当日の行動を詳しく説明した。
Trong cuộc thẩm vấn, anh ấy giải thích chi tiết hành động ngày hôm đó.
-
記者は、取り調べの進め方について担当者に質問した。
Phóng viên hỏi người phụ trách về cách tiến hành thẩm vấn.
Cách kết hợp thường dùng
-
取り調べを受ける
chịu thẩm vấn
-
取り調べを行う
tiến hành thẩm vấn
-
取り調べの記録
biên bản thẩm vấn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường dùng cho điều tra của cảnh sát hoặc cơ quan công tố. 取り調べを受ける là phía được điều tra, 取り調べを行う là phía điều tra.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「取り調べ(とりしらべ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 事件や違反について、関係者へ質問し証拠を調べる。
- 事実関係を明らかにするため、関係者に質問するなどして詳しく調べること。
- 期限の来た代金・税・借金などを強く請求して受け取る。
- 欠点や失敗が見えないよう、表面だけを整えたり言い訳したりする。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 事実関係を明らかにするため、関係者に質問するなどして詳しく調べること。
Giải thích: 「取り調べ」 thường dùng trong cụm 「取り調べを受ける」(chịu thẩm vấn).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
