benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「取り締まる」

Cách đọc
とりしまる
Từ loại
verb_godan_transitive

Nghĩa

Giám sát các hành vi vi phạm pháp luật hoặc quy định, đồng thời kiểm soát nghiêm ngặt và xử lý người vi phạm.

Giải thích

Chỉ việc cảnh sát, cơ quan hành chính, v.v. giám sát các hành vi vi phạm pháp luật hoặc quy định, đồng thời kiểm soát nghiêm ngặt và xử lý người vi phạm.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ việc cảnh sát, cơ quan hành chính, v.v. giám sát các hành vi vi phạm pháp luật hoặc quy định, đồng thời kiểm soát nghiêm ngặt và xử lý người vi phạm.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_transitive

Giám sát các hành vi vi phạm pháp luật hoặc quy định, đồng thời kiểm soát nghiêm ngặt và xử lý người vi phạm.

Ví dụ

  1. 警察は危険な運転を厳しく取り締まる。

    Cảnh sát xử lý nghiêm hành vi lái xe nguy hiểm.

  2. 違法な販売を取り締まる法律が施行された。

    Một đạo luật nhằm trấn áp việc buôn bán bất hợp pháp đã có hiệu lực.

  3. 税関は違法な輸入品を厳しく取り締まっている。

    Hải quan đang kiểm soát nghiêm ngặt hàng nhập khẩu trái phép.

Cách kết hợp thường dùng

  • 違反を取り締まる

    Trấn áp hành vi vi phạm

  • 違法行為を取り締まる

    Trấn áp hành vi bất hợp pháp

  • 厳しく取り締まる

    Kiểm soát chặt chẽ.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong tiếng Nhật hiện đại, từ này chủ yếu chỉ việc cảnh sát hoặc cơ quan hành chính kiểm soát hành vi trái pháp luật hay vi phạm quy định; thông thường không dùng cho việc vận hành tổ chức hoặc quản lý hiện trường nói chung.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「取り締まる(とりしまる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 法律や規則に違反する行為を監視し、厳しく規制・検挙する。
  2. 事実関係を明らかにするため、関係者に質問するなどして詳しく調べること。
  3. 事件や違反について、関係者へ質問し証拠を調べる。
  4. 期限の来た代金・税・借金などを強く請求して受け取る。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 法律や規則に違反する行為を監視し、厳しく規制・検挙する。

Giải thích: 「取り締まる」 thường dùng trong cụm 「違反を取り締まる」(Trấn áp hành vi vi phạm).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1