benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「取り締まり」

Cách đọc
とりしまり
Từ loại
noun

Nghĩa

Giám sát để ngăn hành vi trái quy tắc hoặc pháp luật và xử lý vi phạm.

Giải thích

Chỉ giám sát hoặc biện pháp nhằm phát hiện, phòng ngừa hành vi vi phạm.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ giám sát hoặc biện pháp nhằm phát hiện, phòng ngừa hành vi vi phạm.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Giám sát để ngăn hành vi trái quy tắc hoặc pháp luật và xử lý vi phạm.

Ví dụ

  1. 通学路では、危険な運転の取り締まりが行われている。

    Trên đường đến trường đang có hoạt động kiểm tra xử lý lái xe nguy hiểm.

  2. 違法な廃棄物処理への取り締まりを強化する方針が示された。

    Phương hướng tăng cường kiểm tra xử lý việc xử lý chất thải trái phép đã được công bố.

  3. 取り締まりだけでなく、違反を防ぐ教育も必要だ。

    Ngoài kiểm tra xử lý, cũng cần giáo dục phòng ngừa vi phạm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 取り締まりを強化する

    tăng cường kiểm tra xử lý vi phạm

  • 違法駐車の取り締まり

    kiểm tra xử lý đỗ xe trái phép

  • 取り締まりを行う

    tiến hành kiểm tra xử lý vi phạm

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng như 違法駐車の取り締まり và 取り締まりを強化する. Mục đích buộc tuân thủ quy tắc mạnh hơn việc xác nhận đơn thuần.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「取り締まり(とりしまり)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 規則や法律に反する行為が起こらないよう監督し、違反に対処すること。
  2. 法律や規則に違反する行為を監視し、厳しく規制・検挙する。
  3. 事実関係を明らかにするため、関係者に質問するなどして詳しく調べること。
  4. 事件や違反について、関係者へ質問し証拠を調べる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 規則や法律に反する行為が起こらないよう監督し、違反に対処すること。

Giải thích: 「取り締まり」 thường dùng trong cụm 「取り締まりを強化する」(tăng cường kiểm tra xử lý vi phạm).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1