Nghĩa
Tẩy bỏ những vật hay yếu tố không cần thiết, có hại và gây cản trở từ nơi đó và toàn bộ.
Giải thích
Chỉ việc loại bỏ vật cản, từ vật thể hữu hình đến nguyên nhân hay nỗi bất an trừu tượng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ việc loại bỏ vật cản, từ vật thể hữu hình đến nguyên nhân hay nỗi bất an trừu tượng.
Nghĩa chính 1
Tẩy bỏ những vật hay yếu tố không cần thiết, có hại và gây cản trở từ nơi đó và toàn bộ.
Ví dụ
-
製品の表面についた汚れを取り除く。
Loại bỏ vết bẩn bám trên bề mặt sản phẩm.
-
安全を妨げる障害物を取り除いた。
Đã loại bỏ chướng ngại vật cản trở an toàn.
-
誤解を取り除くため、経緯を丁寧に説明した。
Đã giải thích một cách cẩn thận để loại bỏ mọi hiểu lầm.
Cách kết hợp thường dùng
-
汚れを取り除く
Loại bỏ vết bẩn
-
障害を取り除く
Loại bỏ các rào cản
-
不安を取り除く
Loại bỏ nỗi bất an
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó không phải là việc vứt bỏ toàn bộ, mà chỉ là loại bỏ những phần không cần thiết và có hại.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「取り除く(とりのぞく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 規則や法律に反する行為が起こらないよう監督し、違反に対処すること。
- 不要・有害・障害となる物や要素を、その場所や全体からなくす。
- 法律や規則に違反する行為を監視し、厳しく規制・検挙する。
- 事実関係を明らかにするため、関係者に質問するなどして詳しく調べること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 不要・有害・障害となる物や要素を、その場所や全体からなくす。
Giải thích: 「取り除く」 thường dùng trong cụm 「汚れを取り除く」(Loại bỏ vết bẩn).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
