benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「取り混ぜる」

Cách đọc
とりまぜる
Từ loại
verb_ichidan_transitive

Nghĩa

Trộn các chất có tính chất và kiểu khác nhau với nhau.

Giải thích

Chỉ việc kết hợp nhiều loại nguyên liệu, tác phẩm hoặc chủ đề khác nhau thành một tổng thể.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ việc kết hợp nhiều loại nguyên liệu, tác phẩm hoặc chủ đề khác nhau thành một tổng thể.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_ichidan_transitive

Trộn các chất có tính chất và kiểu khác nhau với nhau.

Ví dụ

  1. 季節の野菜を取り混ぜて盛り付けた。

    Trộn nhiều loại rau theo mùa rồi bày ra đĩa.

  2. 新作と旧作を取り混ぜた展示を企画した。

    Đã lên kế hoạch cho một cuộc triển lãm kết hợp tác phẩm mới và cũ.

  3. 色や形の異なる部品を取り混ぜて展示した。

    Đã trưng bày các bộ phận có màu sắc và hình dạng khác nhau, trộn lẫn với nhau.

Cách kết hợp thường dùng

  • 材料を取り混ぜる

    Trộn các nguyên liệu với nhau

  • 新旧を取り混ぜる

    Trộn lẫn những thứ cũ và mới.

  • 和洋を取り混ぜる

    Kết hợp phong cách Nhật Bản và phương Tây

Điểm cần lưu ý khi dùng

Tập trung vào việc kết hợp các loại và yếu tố khác nhau, thay vì trộn lẫn đồng nhất các loại cùng một loại.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「取り混ぜる(とりまぜる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 失った物、状態、権利、信頼などを再び自分のものにする。
  2. 人と人の間に入り、関係・交渉・縁が成立するよう仲介する。
  3. 対立している人の間に入り、なだめたり説明したりして関係を穏やかにする。
  4. 種類や性質の異なるものを一緒に混ぜ合わせる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 種類や性質の異なるものを一緒に混ぜ合わせる。

Giải thích: 「取り混ぜる」 thường dùng trong cụm 「材料を取り混ぜる」(Trộn các nguyên liệu với nhau).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1