Nghĩa
Ở vị trí bao quanh người hoặc vật.
Giải thích
Có những cách dùng để bao quanh một môi trường vật lý và xã hội, và có những cách sử dụng để theo đuổi những người có quyền lực để kiếm lợi ích.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Có những cách dùng để bao quanh một môi trường vật lý và xã hội, và có những cách sử dụng để theo đuổi những người có quyền lực để kiếm lợi ích.
Nghĩa chính 1
Ở vị trí bao quanh người hoặc vật.
Ví dụ
-
報道陣が会場の入口を取り巻いた。
Đám phóng viên vây quanh lối vào hội trường.
-
企業を取り巻く環境が急速に変化している。
Môi trường xung quanh doanh nghiệp đang thay đổi nhanh chóng.
Cách kết hợp thường dùng
-
周囲を取り巻く
Bao quanh
-
企業を取り巻く環境
Môi trường xung quanh doanh nghiệp.
Nghĩa khác 2
Tụ tập quanh người có thế lực và lấy lòng để được họ ưa thích.
Ví dụ
-
権力者を取り巻く人々が都合のよい情報だけを伝えた。
Những người vây quanh người có quyền lực chỉ truyền đạt những thông tin có lợi cho người đó.
Cách kết hợp thường dùng
-
権力者を取り巻く
Vây quanh người có quyền lực
Điểm cần lưu ý khi dùng
「企業を取り巻く環境」 chỉ các điều kiện xung quanh doanh nghiệp; 「有力者を取り巻く」 đôi khi hàm ý phê phán sự xu nịnh hoặc chạy theo người có quyền lực.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「取り巻く(とりまく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人や物の周囲を囲むように位置する。
- 種類や性質の異なるものを一緒に混ぜ合わせる。
- 失った物、状態、権利、信頼などを再び自分のものにする。
- 人と人の間に入り、関係・交渉・縁が成立するよう仲介する。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 人や物の周囲を囲むように位置する。
Giải thích: 「取り巻く」 thường dùng trong cụm 「周囲を取り巻く」(Bao quanh).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
