benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「取り決め」

Cách đọc
とりきめ
Từ loại
noun

Nghĩa

Các bên liên quan bàn bạc, quyết định phương thức hay điều kiện và đồng thuận; cũng chỉ nội dung đó.

Giải thích

Chỉ lời hẹn hoặc quy tắc được nhiều bên đồng ý.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ lời hẹn hoặc quy tắc được nhiều bên đồng ý.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Các bên liên quan bàn bạc, quyết định phương thức hay điều kiện và đồng thuận; cũng chỉ nội dung đó.

Ví dụ

  1. 会場の利用時間について、団体間で取り決めを交わした。

    Các đoàn thể đã thỏa thuận về giờ sử dụng hội trường.

  2. 作業は事前の取り決めに従って分担する。

    Công việc được phân chia theo thỏa thuận trước.

  3. 費用負担の取り決めが曖昧なまま、計画が進んでしまった。

    Kế hoạch đã tiến triển khi thỏa thuận chia chi phí vẫn còn mơ hồ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 取り決めを交わす

    đạt thỏa thuận

  • 事前の取り決め

    thỏa thuận trước

  • 取り決めに従う

    làm theo thỏa thuận

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thường dùng dạng 取り決めを交わす và 取り決めに従う. Không nhất thiết chỉ hợp đồng pháp lý bằng văn bản, cũng dùng cho đồng thuận giữa các bên.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「取り決め(とりきめ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 人や物に強く心を引かれ、そこから離れられない状態。
  2. 人や物の周囲を囲むように位置する。
  3. 種類や性質の異なるものを一緒に混ぜ合わせる。
  4. 関係者どうしで相談し、方法や条件などを決めて合意すること。また、その内容。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 関係者どうしで相談し、方法や条件などを決めて合意すること。また、その内容。

Giải thích: 「取り決め」 thường dùng trong cụm 「取り決めを交わす」(đạt thỏa thuận).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1