Nghĩa
Tháo hoặc trả vật hiện có rồi đổi sang vật thay thế.
Giải thích
Chỉ việc đổi bộ phận hoặc hàng hóa sang thứ khác.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ việc đổi bộ phận hoặc hàng hóa sang thứ khác.
Nghĩa chính 1
Tháo hoặc trả vật hiện có rồi đổi sang vật thay thế.
Ví dụ
-
水漏れを止めるには、内部の部品の取り替えが必要だった。
Để ngăn rò nước, cần thay bộ phận bên trong.
-
サイズが合わず、店に商品の取り替えを頼んだ。
Không vừa kích cỡ nên tôi nhờ cửa hàng đổi hàng.
-
電池の取り替えだけで、時計は再び動き始めた。
Chỉ cần thay pin, đồng hồ lại chạy.
Cách kết hợp thường dùng
-
電池の取り替え
thay pin
-
取り替えを依頼する
yêu cầu thay đổi vật
-
部品の取り替え
thay bộ phận
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng như danh từ trong 部品の取り替え và 取り替えを依頼する. Có thể đổi đồ cũ lấy đồ mới hoặc đổi sang loại khác.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「取り替え(とりかえ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 関係者どうしで相談し、方法や条件などを決めて合意すること。また、その内容。
- 人や物に強く心を引かれ、そこから離れられない状態。
- 今ある物を外したり戻したりして、代わりの物に替えること。
- 人や物の周囲を囲むように位置する。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 今ある物を外したり戻したりして、代わりの物に替えること。
Giải thích: 「取り替え」 thường dùng trong cụm 「電池の取り替え」(thay pin).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
