Nghĩa
Ứng xử với đồ vật, thông tin hoặc con người bằng cách xác định cách dùng, xử lý hay tiếp xúc.
Giải thích
Diễn tả rộng việc vận hành, quản lý đồ vật, xử lý thông tin hoặc đối xử với người.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả rộng việc vận hành, quản lý đồ vật, xử lý thông tin hoặc đối xử với người.
Nghĩa chính 1
Ứng xử với đồ vật, thông tin hoặc con người bằng cách xác định cách dùng, xử lý hay tiếp xúc.
Ví dụ
-
機械を使う前に、取り扱い方法を説明書で確認した。
Trước khi dùng máy, tôi xem hướng dẫn để xác nhận cách thao tác.
-
個人情報の取り扱いには、十分な注意が必要だ。
Việc xử lý thông tin cá nhân cần hết sức cẩn thận.
-
この店では、そのメーカーの部品の取り扱いを始めた。
Cửa hàng này đã bắt đầu kinh doanh linh kiện của nhà sản xuất đó.
Cách kết hợp thường dùng
-
取り扱いに注意する
cẩn thận khi thao tác xử lý
-
個人情報の取り扱い
xử lý thông tin cá nhân
-
取り扱い方法
cách thao tác xử lý
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nghĩa thay đổi theo đối tượng: 機械の取り扱い là thao tác, 個人情報の取り扱い là quản lý hoặc sử dụng. 取り扱い tại cửa hàng cũng có thể là bán hoặc làm trung gian cung cấp.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「取り扱い(とりあつかい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 機械、物品、情報などを操作・管理して使う。
- 物や情報、人などに対して、使い方や処理、接し方を定めて対応すること。
- 物事が都合よく進むよう、事情を考慮して手配・処理する。
- 神社の入口や参道に立つ、二本の柱と横木からなる門。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 物や情報、人などに対して、使い方や処理、接し方を定めて対応すること。
Giải thích: 「取り扱い」 thường dùng trong cụm 「取り扱いに注意する」(cẩn thận khi thao tác xử lý).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
