Nghĩa
Trước tiên làm việc đó, trước các việc khác.
Giải thích
Chỉ hành động làm trước hoặc biện pháp tạm thời trước mắt.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ hành động làm trước hoặc biện pháp tạm thời trước mắt.
Nghĩa chính 1
Trước tiên làm việc đó, trước các việc khác.
Ví dụ
-
荷物が届いたら、取りあえず数が合っているか確認しよう。
Khi hàng đến, trước hết hãy kiểm tra số lượng có đúng không.
-
詳しい相談は後にして、取りあえず全員に到着を知らせた。
Để chuyện bàn kỹ sau, trước hết tôi báo đã đến cho tất cả mọi người.
Cách kết hợp thường dùng
-
取りあえず確認する
trước hết kiểm tra
Nghĩa khác 2
Ở giai đoạn hiện tại, tạm gác chuyện sau này hoặc phán đoán cuối cùng.
Ví dụ
-
修理が終わるまで、取りあえず予備の機械を使う。
Cho đến khi sửa xong, tạm thời dùng máy dự phòng.
Cách kết hợp thường dùng
-
取りあえず保留する
tạm thời để lại chưa quyết
-
取りあえず仮置きする
tạm đặt ở đó
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cũng viết bằng kana là とりあえず. Tùy tình huống có thể gợi chuẩn bị thiếu hoặc ứng phó tạm; khi nêu cam kết chính thức cần làm rõ ý định.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「取りあえず(とりあえず)」の意味として最も近いものを選んでください。
- ほかのことより先に、まず行うこととして。
- 物や情報、人などに対して、使い方や処理、接し方を定めて対応すること。
- 機械、物品、情報などを操作・管理して使う。
- 物事が都合よく進むよう、事情を考慮して手配・処理する。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. ほかのことより先に、まず行うこととして。
Giải thích: 「取りあえず」 thường dùng trong cụm 「取りあえず確認する」(trước hết kiểm tra).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
