benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「トランジスタ」

Cách đọc
トランジスタ
Từ loại
noun

Nghĩa

Linh kiện bán dẫn dùng để khuếch đại hoặc chuyển mạch tín hiệu điện.

Giải thích

Đây là một bộ phận cơ bản trong mạch điện tử, được sử dụng để điều khiển các tín hiệu điện nhỏ và thực hiện việc khuếch đại và chuyển đổi tốc độ cao.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đây là một bộ phận cơ bản trong mạch điện tử, được sử dụng để điều khiển các tín hiệu điện nhỏ và thực hiện việc khuếch đại và chuyển đổi tốc độ cao.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Linh kiện bán dẫn dùng để khuếch đại hoặc chuyển mạch tín hiệu điện.

Ví dụ

  1. 技術者は故障したラジオから古いトランジスタを取り外した。

    Kỹ sư tháo transistor cũ khỏi chiếc radio bị hỏng.

  2. 一つの小さなチップには多数のトランジスタが組み込まれている。

    Một số transistor được tích hợp trong một con chíp nhỏ, và các transistor này được gọi là chip.

  3. この回路ではトランジスタを使って微弱な信号を増幅する。

    Trong mạch này, tín hiệu yếu được khuếch đại bằng cách sử dụng transistor.

Cách kết hợp thường dùng

  • トランジスタ回路

    Mạng lưới transistor trong mạch điện tử

  • トランジスタを組み込む

    tích hợp transistor

  • トランジスタで増幅する

    Điều này được làm lớn bằng cách sử dụng transistor.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「トランジスタ」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. ほかのことより先に、まず行うこととして。
  2. 電気信号を増幅したり切り替えたりする半導体素子。
  3. 物や情報、人などに対して、使い方や処理、接し方を定めて対応すること。
  4. 機械、物品、情報などを操作・管理して使う。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 電気信号を増幅したり切り替えたりする半導体素子。

Giải thích: 「トランジスタ」 thường dùng trong cụm 「トランジスタ回路」(Mạng lưới transistor trong mạch điện tử).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1