Nghĩa
Những ý tưởng và hành động của bạn có thể đi xa khỏi phạm vi thông thường, bất ngờ và lạ lùng.
Giải thích
Từ dùng để đánh giá sự ngạc nhiên về sự mới lạ và cũng để chỉ trích sự kỳ quặc không thực tế.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ dùng để đánh giá sự ngạc nhiên về sự mới lạ và cũng để chỉ trích sự kỳ quặc không thực tế.
Nghĩa chính 1
Những ý tưởng và hành động của bạn có thể đi xa khỏi phạm vi thông thường, bất ngờ và lạ lùng.
Ví dụ
-
一見突飛な提案だが、詳しく聞くと合理的だった。
Thoạt nhìn là đề xuất khác thường, nhưng nghe kỹ thì lại hợp lý.
-
物語は突飛な設定で読者を驚かせる。
Câu chuyện khiến độc giả ngạc nhiên bằng một bối cảnh kỳ lạ.
-
証拠もなく突飛な結論を出すべきではない。
Không nên đưa ra kết luận kỳ quặc khi không có bằng chứng.
Cách kết hợp thường dùng
-
突飛な発想
ý tưởng khác thường
-
突飛な行動
hành động khác thường
-
突飛な結論
kết luận kỳ quặc
-
突飛に見える
trông có vẻ khác thường
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó có thể được coi là sáng tạo, hoặc không thực tế, và sự đánh giá sẽ được quyết định trong bối cảnh sau đó.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「突飛(とっぴ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 発想や行動が常識的な範囲から大きく外れ、意外で風変わりなさま。
- 物事の進行を妨げる問題や、人どうしの争い・もめ事。
- 電気信号を増幅したり切り替えたりする半導体素子。
- ほかのことより先に、まず行うこととして。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 発想や行動が常識的な範囲から大きく外れ、意外で風変わりなさま。
Giải thích: 「突飛」 thường dùng trong cụm 「突飛な発想」(ý tưởng khác thường).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
