benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「突破口」

Cách đọc
とっぱこう
Từ loại
noun

Nghĩa

Đó là manh mối đầu tiên, lối thoát đầu tiên để mở ra những tình huống bị tắc nghẽn và tiến lên.

Giải thích

Từ một lỗ hổng thực sự trong phòng tuyến, nó mở rộng ra thành một đường dẫn quan trọng để tiến hành nghiên cứu, đàm phán và giải quyết vấn đề.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ một lỗ hổng thực sự trong phòng tuyến, nó mở rộng ra thành một đường dẫn quan trọng để tiến hành nghiên cứu, đàm phán và giải quyết vấn đề.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Đó là manh mối đầu tiên, lối thoát đầu tiên để mở ra những tình huống bị tắc nghẽn và tiến lên.

Ví dụ

  1. 新しい証拠が事件解決の突破口となった。

    Bằng chứng mới đã trở thành bước đột phá để giải quyết vụ án.

  2. 対話の再開を交渉の突破口にしたい。

    Chúng tôi muốn tái khởi động đối thoại để tạo ra bước đột phá trong đàm phán.

  3. 研究チームは治療法開発の突破口を見いだした。

    Nhóm nghiên cứu đã tìm thấy một bước đột phá trong việc phát triển liệu pháp điều trị.

Cách kết hợp thường dùng

  • 突破口を開く

    mở ra một bước đột phá

  • 解決の突破口

    bước đột phá để giải quyết

  • 突破口を見いだす

    tìm ra bước đột phá

  • 交渉の突破口

    bước đột phá trong đàm phán

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó không phải là một giải pháp hoàn chỉnh, nhưng nó chỉ ra những dấu hiệu quan trọng đầu tiên để phá vỡ sự bế tắc và tiến tới bước tiến tiếp theo.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「突破口(とっぱこう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 発想や行動が常識的な範囲から大きく外れ、意外で風変わりなさま。
  2. 物事の進行を妨げる問題や、人どうしの争い・もめ事。
  3. 電気信号を増幅したり切り替えたりする半導体素子。
  4. 閉塞した状況を打開し、前進するための最初の手掛かりや開口部。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 閉塞した状況を打開し、前進するための最初の手掛かりや開口部。

Giải thích: 「突破口」 thường dùng trong cụm 「突破口を開く」(mở ra một bước đột phá).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1