Nghĩa
Đi qua các chướng ngại vật, phòng tuyến, vòng vây, v.v. và tiến về phía bên kia.
Giải thích
Nó bao gồm việc phá vỡ các rào cản vật lý, vượt qua những trở ngại và vượt quá các tiêu chuẩn số.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó bao gồm việc phá vỡ các rào cản vật lý, vượt qua những trở ngại và vượt quá các tiêu chuẩn số.
Nghĩa chính 1
Đi qua các chướng ngại vật, phòng tuyến, vòng vây, v.v. và tiến về phía bên kia.
Ví dụ
-
救助隊は倒木の障害を突破して集落へ入った。
Các đội cứu hộ đã vượt qua hàng rào cây cối rơi xuống và tiến vào làng.
Cách kết hợp thường dùng
-
包囲を突破する
phá vòng vây
Nghĩa khác 2
Vượt qua những khó khăn và thử thách để đạt được mục tiêu.
Ví dụ
-
厳しい予選を突破して決勝へ進んだ。
Đã vượt qua vòng loại khắc nghiệt để tiến vào chung kết.
Cách kết hợp thường dùng
-
難関を突破する
Để vượt qua những rào cản khó khăn.
-
予選突破
vượt qua vòng loại
Nghĩa khác 3
Số lượng và kỷ lục vượt quá một mức độ nhất định.
Ví dụ
-
来場者数が百万人を突破した。
Số người đến tham dự đã vượt một triệu.
Cách kết hợp thường dùng
-
百万人を突破する
vượt mốc một triệu người
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó thể hiện việc vượt qua những giới hạn, khó khăn và tiêu chuẩn số liệu ngăn cản sự tiến bộ, và ý nghĩa được xác định bởi những gì bạn vượt lên trên.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「突破(とっぱ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 閉塞した状況を打開し、前進するための最初の手掛かりや開口部。
- 発想や行動が常識的な範囲から大きく外れ、意外で風変わりなさま。
- 障害・防御線・包囲などを破って向こう側へ進む。
- 物事の進行を妨げる問題や、人どうしの争い・もめ事。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 障害・防御線・包囲などを破って向こう側へ進む。
Giải thích: 「突破」 thường dùng trong cụm 「包囲を突破する」(phá vòng vây).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
