benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「唱える」

Cách đọc
となえる
Từ loại
verb_ichidan_transitive

Nghĩa

Đọc lặp đi lặP lại lời cầu nguyện và những câu nói đã định trước.

Giải thích

Chỉ việc tụng một câu cố định, hô lớn hoặc công khai đề xướng một tư tưởng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ việc tụng một câu cố định, hô lớn hoặc công khai đề xướng một tư tưởng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_ichidan_transitive

Đọc lặp đi lặP lại lời cầu nguyện và những câu nói đã định trước.

Ví dụ

  1. 僧侶が静かに経を唱える。

    Nhà sư lặng lẽ tụng kinh.

Cách kết hợp thường dùng

  • 経を唱える

    tụng kinh

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_ichidan_transitive

Nói những từ ngữ lớn tiếng, hét lên.

Ví dụ

  1. 参加者は合図に合わせて標語を唱えた。

    Những người tham gia đồng thanh hô khẩu hiệu theo tín hiệu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 標語を唱える

    hô khẩu hiệu

Nghĩa khác 3

Từ loại
verb_ichidan_transitive

Công khai tuyên bố chủ nghĩa, lý thuyết, yêu cầu, v.v.

Ví dụ

  1. 研究者は制度の抜本的な改革を唱える。

    Nhà nghiên cứu chủ trương cải cách căn bản chế độ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 改革を唱える

    đề xướng cải cách

Điểm cần lưu ý khi dùng

Có cách dùng phát ra thành tiếng và cách dùng bóng là chủ trương một ý kiến. Nội dung được đề xuất là tân ngữ đi với 「を」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「唱える(となえる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 思いがけなく、ひどく困った、または迷惑な。
  2. 身分の高い男性や領主を敬って呼ぶ語。
  3. 祈りや決まった文句を声に出して繰り返し読む。
  4. 人・物・音などが離れて、距離が大きくなる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 祈りや決まった文句を声に出して繰り返し読む。

Giải thích: 「唱える」 thường dùng trong cụm 「経を唱える」(tụng kinh).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1