Nghĩa
Chúng có tài sản, nguồn lực và tính cách phong phú.
Giải thích
Diễn tả trạng thái có đủ về số lượng hoặc nội dung, đồng thời có giá trị và mức độ đa dạng lớn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả trạng thái có đủ về số lượng hoặc nội dung, đồng thời có giá trị và mức độ đa dạng lớn.
Nghĩa chính 1
Chúng có tài sản, nguồn lực và tính cách phong phú.
Ví dụ
-
この地域は水資源に富むことで知られている。
Khu vực này nổi tiếng là nơi có nguồn tài nguyên nước dồi dào.
-
経験に富む職人が若手の指導に当たった。
Các thợ thủ công có kinh nghiệm được giao nhiệm vụ hướng dẫn những người trẻ tuổi.
-
変化に富む地形が多様な生態系を支えている。
Địa hình đa dạng hỗ trợ cho sự đa dạng của hệ sinh thái.
Cách kết hợp thường dùng
-
資源に富む
giàu tài nguyên
-
経験に富む
giàu kinh nghiệm
-
変化に富む
đa dạng, nhiều biến đổi
Điểm cần lưu ý khi dùng
Động từ tomu thường dùng theo cấu trúc “X ni tomu”, trong đó ni đánh dấu phương diện phong phú.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「富む(とむ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 音、色、文章、話し方などから感じられる調子や全体的な傾向。
- 財産、資源、性質などを豊かに持っている。
- 祈りや決まった文句を声に出して繰り返し読む。
- 思いがけなく、ひどく困った、または迷惑な。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 財産、資源、性質などを豊かに持っている。
Giải thích: 「富む」 thường dùng trong cụm 「資源に富む」(giàu tài nguyên).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
