benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「富む」

Cách đọc
とむ
Từ loại
verb_godan_intransitive

Nghĩa

Chúng có tài sản, nguồn lực và tính cách phong phú.

Giải thích

Diễn tả trạng thái có đủ về số lượng hoặc nội dung, đồng thời có giá trị và mức độ đa dạng lớn.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Diễn tả trạng thái có đủ về số lượng hoặc nội dung, đồng thời có giá trị và mức độ đa dạng lớn.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_intransitive

Chúng có tài sản, nguồn lực và tính cách phong phú.

Ví dụ

  1. この地域は水資源に富むことで知られている。

    Khu vực này nổi tiếng là nơi có nguồn tài nguyên nước dồi dào.

  2. 経験に富む職人が若手の指導に当たった。

    Các thợ thủ công có kinh nghiệm được giao nhiệm vụ hướng dẫn những người trẻ tuổi.

  3. 変化に富む地形が多様な生態系を支えている。

    Địa hình đa dạng hỗ trợ cho sự đa dạng của hệ sinh thái.

Cách kết hợp thường dùng

  • 資源に富む

    giàu tài nguyên

  • 経験に富む

    giàu kinh nghiệm

  • 変化に富む

    đa dạng, nhiều biến đổi

Điểm cần lưu ý khi dùng

Động từ tomu thường dùng theo cấu trúc “X ni tomu”, trong đó ni đánh dấu phương diện phong phú.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「富む(とむ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 音、色、文章、話し方などから感じられる調子や全体的な傾向。
  2. 財産、資源、性質などを豊かに持っている。
  3. 祈りや決まった文句を声に出して繰り返し読む。
  4. 思いがけなく、ひどく困った、または迷惑な。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 財産、資源、性質などを豊かに持っている。

Giải thích: 「富む」 thường dùng trong cụm 「資源に富む」(giàu tài nguyên).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1