benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「共」

Cách đọc
とも
Từ loại
suffix

Nghĩa

Đứng sau từ chỉ số lượng hoặc người, biểu thị bao gồm tất cả không ngoại lệ.

Giải thích

Cho biết cùng một điều áp dụng cho toàn bộ số người hoặc số vật đã nêu.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Cho biết cùng một điều áp dụng cho toàn bộ số người hoặc số vật đã nêu.

Nghĩa chính 1

Từ loại
suffix

Đứng sau từ chỉ số lượng hoặc người, biểu thị bao gồm tất cả không ngoại lệ.

Ví dụ

  1. 応募した二人共、面接に進むことになった。

    Cả hai người ứng tuyển đều được vào vòng phỏng vấn.

  2. 持ってきた三冊共、同じ作家の小説だった。

    Cả ba cuốn mang tới đều là tiểu thuyết của cùng một tác giả.

  3. 確認した二つ共、電池が切れていた。

    Cả hai thứ đã kiểm tra đều hết pin.

Cách kết hợp thường dùng

  • 二人共参加する

    cả hai người đều tham gia

  • 三つ共使う

    dùng cả ba thứ

  • 二冊共読む

    đọc cả hai cuốn

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng như 「二人共」「三つ共」, thường viết bằng kana là 「とも」. 「二人共来ない」 nghĩa là không ai trong hai người đến.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「共(とも)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 夫婦など同じ世帯の複数の大人が、それぞれ職業を持って働くこと。
  2. 夫婦の双方が収入を得るため働くこと。
  3. 注意しないと、ある行動や望ましくない傾向に陥りがちであるさま。
  4. 数量や人を表す語の後につき、その全部を例外なく含むことを表す。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 数量や人を表す語の後につき、その全部を例外なく含むことを表す。

Giải thích: 「共」 thường dùng trong cụm 「二人共参加する」(cả hai người đều tham gia).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1