benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「得点」

Cách đọc
とくてん
Từ loại
verb_suru_intransitive

Nghĩa

Việc ghi điểm hoặc bàn thắng trong kỳ thi, cuộc thi v.v., hoặc số điểm đã đạt được.

Giải thích

Điểm số là số điểm được cộng thêm cho câu trả lời đúng của thí sinh hoặc thành công trong cuộc thi.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Điểm số là số điểm được cộng thêm cho câu trả lời đúng của thí sinh hoặc thành công trong cuộc thi.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_intransitive

Việc ghi điểm hoặc bàn thắng trong kỳ thi, cuộc thi v.v., hoặc số điểm đã đạt được.

Ví dụ

  1. 後半に二得点して逆転した。

    Họ ghi hai bàn trong hiệp hai và lội ngược dòng.

  2. 数学で高い得点を取るには基礎練習が必要だ。

    Muốn đạt điểm cao môn toán thì cần luyện tập những điều cơ bản.

  3. 得点が同じ場合は失点数で順位を決める。

    Nếu có điểm số bằng nhau, sẽ được tính theo số bàn thua để quyết định vị trí.

Cách kết hợp thường dùng

  • 得点する

    ghi điểm

  • 高得点

    điểm cao

  • 得点を重ねる

    liên tiếp ghi điểm

  • 得点差

    chênh lệch điểm số

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong thi đấu, từ này chỉ hành động ghi điểm; trong kỳ thi, chỉ số điểm đạt được; không dùng cho lợi ích nói chung.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「得点(とくてん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 豊かな財産や価値ある資源。
  2. 試験・競技などで点数やゴールを得ること、または得た点。
  3. 数量や人を表す語の後につき、その全部を例外なく含むことを表す。
  4. 夫婦など同じ世帯の複数の大人が、それぞれ職業を持って働くこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 試験・競技などで点数やゴールを得ること、または得た点。

Giải thích: 「得点」 thường dùng trong cụm 「得点する」(ghi điểm).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1