Nghĩa
Các tờ báo, tạp chí và chương trình truyền hình tập trung vào các bài viết và nội dung về một chủ đề cụ thể.
Giải thích
Ngoài ra, ngoài các cấu trúc thông thường, một dự án biên tập có thể sử dụng nhiều trang giấy và thời gian để phân chia cho một nhân vật, sự kiện hoặc vấn đề.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Ngoài ra, ngoài các cấu trúc thông thường, một dự án biên tập có thể sử dụng nhiều trang giấy và thời gian để phân chia cho một nhân vật, sự kiện hoặc vấn đề.
Nghĩa chính 1
Các tờ báo, tạp chí và chương trình truyền hình tập trung vào các bài viết và nội dung về một chủ đề cụ thể.
Ví dụ
-
雑誌は再生可能エネルギーを特集した。
Tạp chí đã làm chuyên đề về năng lượng tái tạo.
-
今夜の番組では地方鉄道の現状を特集する。
Chương trình tối nay sẽ tập trung vào tình hình hiện tại của hệ thống đường sắt địa phương.
-
春の旅行を扱う特集が読者の人気を集めた。
Một số bài viết về du lịch mùa xuân đã thu hút sự chú ý của độc giả và trở nên phổ biến.
Cách kết hợp thường dùng
-
雑誌の特集
chuyên đề của tạp chí
-
特集を組む
thực hiện một chuyên đề
-
特集記事
bài viết chuyên đề
-
番組で特集する
làm chuyên đề trong chương trình
Điểm cần lưu ý khi dùng
Một hình thức biên tập tập hợp nhiều nội dung quanh một chủ đề cụ thể, không chỉ là một bài viết riêng lẻ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「特集(とくしゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 試験・競技などで点数やゴールを得ること、または得た点。
- 豊かな財産や価値ある資源。
- 新聞・雑誌・番組などが特定のテーマを中心に記事や内容をまとめること。
- 数量や人を表す語の後につき、その全部を例外なく含むことを表す。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 新聞・雑誌・番組などが特定のテーマを中心に記事や内容をまとめること。
Giải thích: 「特集」 thường dùng trong cụm 「雑誌の特集」(chuyên đề của tạp chí).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
