Nghĩa
Hiểu đầy đủ giải thích, tình hình và thực lòng thấy có lý, chấp nhận.
Giải thích
Diễn tả hết nghi vấn, hiểu rõ nội dung rồi chấp nhận.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả hết nghi vấn, hiểu rõ nội dung rồi chấp nhận.
Nghĩa chính 1
Hiểu đầy đủ giải thích, tình hình và thực lòng thấy có lý, chấp nhận.
Ví dụ
-
仕組みを実物で見せてもらい、ようやく得心がいった。
Được xem cơ chế bằng vật thật, cuối cùng tôi đã thông suốt.
-
担当者の詳しい説明に得心し、提案を受け入れた。
Tôi thấu hiểu lời giải thích chi tiết của người phụ trách và nhận đề xuất.
-
理由が示されないままでは、どうしても得心できない。
Không đưa lý do thì tôi vẫn không thể tâm phục.
Cách kết hợp thường dùng
-
得心がいく
thấy thông suốt
-
説明に得心する
thấu hiểu và chấp nhận giải thích
-
十分に得心する
hoàn toàn tâm phục
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng như 説明に得心する và 得心がいく. Chú trọng hiểu lý lẽ, thấm trong lòng hơn là đồng ý bề ngoài.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「得心(とくしん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 説明や事情を十分に理解し、もっともだと心から納得すること。
- 新聞・雑誌・番組などが特定のテーマを中心に記事や内容をまとめること。
- 試験・競技などで点数やゴールを得ること、または得た点。
- 豊かな財産や価値ある資源。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 説明や事情を十分に理解し、もっともだと心から納得すること。
Giải thích: 「得心」 thường dùng trong cụm 「得心がいく」(thấy thông suốt).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
