benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「特産」

Cách đọc
とくさん
Từ loại
verb_suru_transitive

Nghĩa

Sản phẩm được sản xuất nhiều ở một khu vực nhất định, hoặc sản phẩm được thu hoạch nhiều trong điều kiện của vùng đất đó.

Giải thích

Các sản phẩm nông nghiệp, thực phẩm và thủ công mỹ nghệ có đặc trưng của một vùng địa lý nhất định do khí hậu, đất đai, kỹ thuật truyền thống, v.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Các sản phẩm nông nghiệp, thực phẩm và thủ công mỹ nghệ có đặc trưng của một vùng địa lý nhất định do khí hậu, đất đai, kỹ thuật truyền thống, v.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_transitive

Sản phẩm được sản xuất nhiều ở một khu vực nhất định, hoặc sản phẩm được thu hoạch nhiều trong điều kiện của vùng đất đó.

Ví dụ

  1. この地方では温暖な気候を生かした柑橘類が特産だ。

    Ở vùng này, các loại cam quýt trồng nhờ khí hậu ấm áp là đặc sản.

  2. 観光案内所で地域の特産を紹介している。

    Tại các phòng hướng dẫn du lịch, họ giới thiệu các sản phẩm đặc sản của vùng.

  3. 山間部の特産である茶を土産に買った。

    Chúng tôi mua trà là món quà lưu niệm đặc trưng của vùng núi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 地域の特産

    Các sản phẩm đặc sản của vùng.

  • 特産品

    Các sản phẩm đặc sản

  • 特産物

    Các sản phẩm đặc sản

  • 特産として知られる

    Nó được biết đến như là một đặc sản.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ là thứ bán tại địa phương, mà là sản vật được sản xuất tại vùng đó và đại diện cho đặc trưng địa phương.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「特産(とくさん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 説明や事情を十分に理解し、もっともだと心から納得すること。
  2. 特定の地域で、その土地の条件を生かして多く生産されること、または産物。
  3. 新聞・雑誌・番組などが特定のテーマを中心に記事や内容をまとめること。
  4. 試験・競技などで点数やゴールを得ること、または得た点。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 特定の地域で、その土地の条件を生かして多く生産されること、または産物。

Giải thích: 「特産」 thường dùng trong cụm 「地域の特産」(Các sản phẩm đặc sản của vùng.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1