benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「得策」

Cách đọc
とくさく
Từ loại
noun

Nghĩa

Một cách khôn ngoan giúp tình thế trở nên có lợi và tránh tổn thất hay nguy hiểm.

Giải thích

Trong số nhiều lựa chọn, phương án được xem là có lợi nhất và thực tế nhất để đạt được mục tiêu.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Trong số nhiều lựa chọn, phương án được xem là có lợi nhất và thực tế nhất để đạt được mục tiêu.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Một cách khôn ngoan giúp tình thế trở nên có lợi và tránh tổn thất hay nguy hiểm.

Ví dụ

  1. 悪天候の日は出発を延期するのが得策だ。

    Vào ngày thời tiết xấu, hoãn khởi hành là cách khôn ngoan.

  2. 今は争うより話し合う方が得策だろう。

    Giờ đây, có lẽ tốt hơn hết là phải nói chuyện chứ không phải tranh cãi.

  3. 費用だけで決めるのは得策ではない。

    Chi phí không phải là yếu tố duy nhất quyết định, vì vậy bạn không nên dựa vào nó.

Cách kết hợp thường dùng

  • 得策だ

    Đó là một chiến lược tốt.

  • 得策ではない

    không phải là cách khôn ngoan

  • 最も得策

    Đây là cách hiệu quả nhất.

  • 待つのが得策

    chờ đợi là cách khôn ngoan

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không nhấn mạnh sự đúng đắn về đạo đức, mà chỉ lựa chọn khôn ngoan dẫn đến lợi ích, an toàn hoặc thành công khi xét các điều kiện.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「得策(とくさく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 特定の地域で、その土地の条件を生かして多く生産されること、または産物。
  2. 説明や事情を十分に理解し、もっともだと心から納得すること。
  3. 新聞・雑誌・番組などが特定のテーマを中心に記事や内容をまとめること。
  4. 状況を有利にし、損失や危険を避けるうえで賢明な方法。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 状況を有利にし、損失や危険を避けるうえで賢明な方法。

Giải thích: 「得策」 thường dùng trong cụm 「得策だ」(Đó là một chiến lược tốt.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1