Nghĩa
Cách xử lý ngoại lệ chỉ được công nhận trong trường hợp nhất định, không áp dụng nguyên xi quy tắc chung.
Giải thích
Cho phép có giới hạn biện pháp khác quy tắc thông thường vì thiên tai, hoàn cảnh riêng, giai đoạn chuyển tiếp v.v.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Cho phép có giới hạn biện pháp khác quy tắc thông thường vì thiên tai, hoàn cảnh riêng, giai đoạn chuyển tiếp v.v.
Nghĩa chính 1
Cách xử lý ngoại lệ chỉ được công nhận trong trường hợp nhất định, không áp dụng nguyên xi quy tắc chung.
Ví dụ
-
災害被災者には申請期限を延長する特例が設けられた。
Các trường hợp đặc biệt như nạn nhân thiên tai có thể được gia hạn thời hạn nộp đơn.
-
今回だけ特例を認めると公平性が問われる。
Nếu chỉ cho phép ngoại lệ lần này thì tính công bằng sẽ bị đặt dấu hỏi.
-
法律の特例に基づいて手続を簡略化した。
Thông qua các trường hợp đặc biệt theo luật, đơn giản hóa thủ tục.
Cách kết hợp thường dùng
-
特例を設ける
Để tạo ra một trường hợp đặc biệt.
-
特例措置
Các biện pháp đặc biệt
-
特例を認める
Chấp nhận các trường hợp đặc biệt.
-
特例に基づく
Dựa trên trường hợp đặc biệt.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không bãi bỏ nguyên tắc chung, mà chỉ xử lý như ngoại lệ đối với những trường hợp giới hạn đáp ứng điều kiện.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「特例(とくれい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 状況を有利にし、損失や危険を避けるうえで賢明な方法。
- 特定の地域で、その土地の条件を生かして多く生産されること、または産物。
- 一般の規則をそのまま適用せず、特定の場合だけ認める例外的な扱い。
- 説明や事情を十分に理解し、もっともだと心から納得すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 一般の規則をそのまま適用せず、特定の場合だけ認める例外的な扱い。
Giải thích: 「特例」 thường dùng trong cụm 「特例を設ける」(Để tạo ra một trường hợp đặc biệt.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
