benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「特技」

Cách đọc
とくぎ
Từ loại
noun

Nghĩa

Một kỹ năng cụ thể mà bạn có thể nói rằng bạn rất giỏi.

Giải thích

Một lĩnh vực cụ thể giỏi nhờ đào tạo hay kinh nghiệm, có thể nêu trong phần tự giới thiệu hoặc đánh giá.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Một lĩnh vực cụ thể giỏi nhờ đào tạo hay kinh nghiệm, có thể nêu trong phần tự giới thiệu hoặc đánh giá.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Một kỹ năng cụ thể mà bạn có thể nói rằng bạn rất giỏi.

Ví dụ

  1. 彼女の特技は初対面の人の顔と名前を覚えることだ。

    Cô có khả năng ghi nhớ gương mặt và tên của những người mà cô gặp lần đầu tiên.

  2. 面接で自分の特技を具体的に説明した。

    Trong buổi phỏng vấn, tôi đã giải thích cụ thể về kỹ năng của mình và trình bày những gì tôi có thể làm.

  3. 料理という特技を生かして地域行事を手伝った。

    Cô đã giúp đỡ các hoạt động cộng đồng bằng cách sử dụng kỹ năng nấu ăn của mình.

Cách kết hợp thường dùng

  • 特技を生かす

    phát huy sở trường

  • 特技を披露する

    trình diễn sở trường

  • 自分の特技

    Kỹ năng của bản thân.

  • 特技欄

    mục sở trường

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ kỹ năng bản thân đặc biệt giỏi, không nhất thiết phải giỏi hơn người khác.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「特技(とくぎ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 特別な任務のため、組織が人を特定の地域・現場へ派遣すること。
  2. 多くの事柄の中から、特に重要・優秀な点を選んで書き記すこと。
  3. 本人が特に得意とする具体的な技能。
  4. 情が厚く誠実で、物事にまじめに取り組むさま。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 本人が特に得意とする具体的な技能。

Giải thích: 「特技」 thường dùng trong cụm 「特技を生かす」(phát huy sở trường).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1