Nghĩa
Giải thích có trình tự một đạo lý, giáo lý hoặc chủ trương.
Giải thích
Có cách dùng để giải thích hoặc trình bày một quan điểm, và cách dùng để thuyết phục người khác.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Có cách dùng để giải thích hoặc trình bày một quan điểm, và cách dùng để thuyết phục người khác.
Nghĩa chính 1
Giải thích có trình tự một đạo lý, giáo lý hoặc chủ trương.
Ví dụ
-
教授は理論の重要性を分かりやすく説く。
Giáo sư giải thích dễ hiểu về tầm quan trọng của lý thuyết.
-
著者は対話の必要性を説いている。
Tác giả nhấn mạnh sự cần thiết của đối thoại.
Cách kết hợp thường dùng
-
道理を説く
giảng giải đạo lý
-
重要性を説く
nhấn mạnh tầm quan trọng
Nghĩa khác 2
Khuyên giải để đối phương hiểu và hành động.
Ví dụ
-
父は若者に思い直すよう説いた。
Người cha khuyên chàng trai hãy suy nghĩ lại.
Cách kết hợp thường dùng
-
相手に説く
khuyên giải đối phương
Điểm cần lưu ý khi dùng
So với việc truyền đạt thông tin đơn thuần, từ này còn hàm ý nêu ra đạo lý hoặc niềm tin để thúc đẩy sự thấu hiểu hay thay đổi hành động.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「説く(とく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 通常とは異なる特別な事情や扱い。
- 本人が特に得意とする具体的な技能。
- 道理・教え・主張を筋道立てて説明する。
- 特別な任務のため、組織が人を特定の地域・現場へ派遣すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 道理・教え・主張を筋道立てて説明する。
Giải thích: 「説く」 thường dùng trong cụm 「道理を説く」(giảng giải đạo lý).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
