benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「床」

Cách đọc
とこ
Từ loại
noun

Nghĩa

Giường ngủ hay đồ dùng giường nghỉ để người ta nằm ngủ.

Giải thích

Chủ yếu chỉ chỗ ngủ; ngoài ra còn chỉ giường bệnh hoặc phần đáy, nền nâng đỡ vật trong từ ghép.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chủ yếu chỉ chỗ ngủ; ngoài ra còn chỉ giường bệnh hoặc phần đáy, nền nâng đỡ vật trong từ ghép.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Giường ngủ hay đồ dùng giường nghỉ để người ta nằm ngủ.

Ví dụ

  1. 旅人は早めに床に就いた。

    Người lữ khách đi ngủ sớm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 床に就く

    đi ngủ

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Giường nơi người bệnh nằm để điều dưỡng.

Ví dụ

  1. 長い病で床に伏していた。

    Đã nằm liệt giường vì bệnh kéo dài.

Cách kết hợp thường dùng

  • 床に伏す

    nằm liệt giường

Nghĩa khác 3

Từ loại
noun

Vị trí thấp hoặc nền đỡ vật, như hốc tokonoma, đáy sông hay luống ươm.

Ví dụ

  1. 苗床に種をまいて発芽を待つ。

    Gieo hạt vào luống ươm rồi chờ nảy mầm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 苗床を作る

    làm luống ươm

Điểm cần lưu ý khi dùng

Cách đọc 「とこ」 xuất hiện trong cách dùng cổ chỉ chỗ ngủ và trong từ ghép. Cần phân biệt với cách đọc thông thường 「ゆか」 mang nghĩa sàn nhà.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「床(とこ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 道理・教え・主張を筋道立てて説明する。
  2. 人が横になって眠るための寝床や寝具。
  3. 通常とは異なる特別な事情や扱い。
  4. 本人が特に得意とする具体的な技能。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 人が横になって眠るための寝床や寝具。

Giải thích: 「床」 thường dùng trong cụm 「床に就く」(đi ngủ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1