benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「特許」

Cách đọc
とっきょ
Từ loại
noun

Nghĩa

Quyền được nhà nước công nhận để độc quyền thực hiện một phát minh mới trong một thời gian nhất định.

Giải thích

Nó được sử dụng để chỉ việc bảo vệ các phát minh như là tài sản trí tuệ, và tùy theo ngữ cảnh, nó cũng có thể đề cập đến sự cho phép đặc biệt của chính quyền.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó được sử dụng để chỉ việc bảo vệ các phát minh như là tài sản trí tuệ, và tùy theo ngữ cảnh, nó cũng có thể đề cập đến sự cho phép đặc biệt của chính quyền.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Quyền được nhà nước công nhận để độc quyền thực hiện một phát minh mới trong một thời gian nhất định.

Ví dụ

  1. 会社は新しい製造方法について特許を取得した。

    Công ty đã nhận bằng sáng chế cho phương pháp sản xuất mới.

  2. 特許の有効期間が満了すると技術を自由に使える場合がある。

    Khi thời hạn hiệu lực của bằng sáng chế kết thúc, đôi khi công nghệ có thể được tự do sử dụng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 特許を取得する

    Để có được bằng sáng chế.

  • 特許出願

    đơn xin cấp bằng sáng chế

  • 特許権

    quyền sáng chế

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Một giấy phép đặc biệt được cấp cho một số hoạt động hoặc hoạt động cụ thể.

Ví dụ

  1. 政府から事業の特許を得た歴史的経緯を調べた。

    Đã tìm hiểu quá trình lịch sử của việc nhận đặc quyền kinh doanh từ chính phủ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 特許を与える

    cấp đặc quyền

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây không phải là một hệ thống tự động sở hữu phát minh, mà là một quyền hợp pháp được công nhận trong một thời gian nhất định sau khi được xem xét và đăng ký.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「特許(とっきょ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 人が横になって眠るための寝床や寝具。
  2. 道理・教え・主張を筋道立てて説明する。
  3. 通常とは異なる特別な事情や扱い。
  4. 新しい発明を一定期間独占的に実施できるよう国が認める権利。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 新しい発明を一定期間独占的に実施できるよう国が認める権利。

Giải thích: 「特許」 thường dùng trong cụm 「特許を取得する」(Để có được bằng sáng chế.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1