Nghĩa
Quyền hoặc lợi ích đặc biệt chỉ được công nhận cho một thân phận, địa vị hay nhóm nhất định.
Giải thích
Điều này bao gồm cả các ưu đãi, miễn trừ và quyền hạn không được người bình thường có được, và nó được sử dụng cho cả quyền lực chính thức hợp pháp và những ưu thế bất công.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Điều này bao gồm cả các ưu đãi, miễn trừ và quyền hạn không được người bình thường có được, và nó được sử dụng cho cả quyền lực chính thức hợp pháp và những ưu thế bất công.
Nghĩa chính 1
Quyền hoặc lợi ích đặc biệt chỉ được công nhận cho một thân phận, địa vị hay nhóm nhất định.
Ví dụ
-
議員に認められた特権の範囲を法律で定める。
Phạm vi đặc quyền được công nhận cho nghị sĩ được quy định bằng pháp luật.
-
一部の人だけが特権を享受する制度に批判が集まった。
Hệ thống chỉ cho phép một số ít người được hưởng lợi từ các đặc quyền đã bị chỉ trích.
-
管理者の特権を私的な利益に使ってはならない。
Đừng sử dụng quyền hạn quản trị để lợi ích cá nhân, chẳng hạn như lợi ích của mình.
Cách kết hợp thường dùng
-
特権を持つ
có đặc quyền
-
特権階級
Các tầng lớp đặc quyền.
-
特権を享受する
hưởng đặc quyền
-
特権を廃止する
bãi bỏ đặc quyền
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đó là những quyền lợi dựa trên một vị trí đặc biệt, và tùy thuộc vào ngữ cảnh mà việc đánh giá xem chúng có cần thiết hay không công bằng trong hệ thống hay không.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「特権(とっけん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 特定の身分・地位・集団だけに認められる特別な権利や利益。
- 新しい発明を一定期間独占的に実施できるよう国が認める権利。
- 人が横になって眠るための寝床や寝具。
- 道理・教え・主張を筋道立てて説明する。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 特定の身分・地位・集団だけに認められる特別な権利や利益。
Giải thích: 「特権」 thường dùng trong cụm 「特権を持つ」(có đặc quyền).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
