Nghĩa
Thỉnh thoảng, cách một khoảng thời gian.
Giải thích
Diễn tả việc lặp lại vào những dịp nhất định nhưng không thường xuyên.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả việc lặp lại vào những dịp nhất định nhưng không thường xuyên.
Nghĩa chính 1
Thỉnh thoảng, cách một khoảng thời gian.
Ví dụ
-
静かな廊下に、時折足音が響いた。
Thỉnh thoảng tiếng bước chân vang lên trong hành lang yên tĩnh.
-
引っ越した友人とは、今も時折手紙を交わしている。
Tôi và người bạn đã chuyển đi đến nay vẫn thỉnh thoảng gửi thư cho nhau.
-
曇り空から時折日が差し、庭を明るく照らした。
Thỉnh thoảng nắng xuyên qua trời mây, chiếu sáng khu vườn.
Cách kết hợp thường dùng
-
時折訪れる
thỉnh thoảng ghé thăm
-
時折思い出す
thỉnh thoảng nhớ lại
-
時折見せる笑顔
nụ cười thỉnh thoảng xuất hiện
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng như 時折訪れる và 時折見せる. Không khẳng định có chu kỳ cố định, hơi thiên về văn viết hơn 時々.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「時折(ときおり)」の意味として最も近いものを選んでください。
- ある程度の間を置いて、ときどき。
- 特定の身分・地位・集団だけに認められる特別な権利や利益。
- 新しい発明を一定期間独占的に実施できるよう国が認める権利。
- 人が横になって眠るための寝床や寝具。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. ある程度の間を置いて、ときどき。
Giải thích: 「時折」 thường dùng trong cụm 「時折訪れる」(thỉnh thoảng ghé thăm).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
