benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「とかく」

Cách đọc
とかく
Từ loại
adverb

Nghĩa

Trạng thái làm hết việc này đến việc khác theo nhiều cách.

Giải thích

Đây là một phụ từ dùng để khái quát một xu hướng xấu, ưu tiên kết luận, và có nghĩa là hành động theo nhiều cách khác nhau.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đây là một phụ từ dùng để khái quát một xu hướng xấu, ưu tiên kết luận, và có nghĩa là hành động theo nhiều cách khác nhau.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adverb

Trạng thái làm hết việc này đến việc khác theo nhiều cách.

Nghĩa khác 2

Từ loại
adverb

Có xu hướng có một số xu hướng không mong muốn.

Ví dụ

  1. 若いうちは将来についてとかく迷うものだ。

    Khi còn trẻ, người ta thường hay phân vân về tương lai.

  2. 忙しい時期は安全確認をとかく省略しがちだ。

    Trong những thời điểm bận rộn, người ta thường bỏ qua các bước kiểm tra an ninh.

Cách kết hợp thường dùng

  • とかく迷う

    thường hay phân vân

  • とかく忘れがちだ

    thường dễ quên

  • とかく問題になる

    thường trở thành vấn đề

Nghĩa khác 3

Từ loại
adverb

Dù sao đi nữa, để lại những điều khác, dù sao thì.

Ví dụ

  1. とかく今は、目の前の課題を片付けよう。

    Dù sao thì lúc này hãy giải quyết nhiệm vụ trước mắt.

Cách kết hợp thường dùng

  • とかく今は

    dù sao thì lúc này

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong mẫu 「とかく~しがちだ」, từ này thường chỉ ra một xu hướng chung không mong muốn.

Không thể hiển thị câu hỏi luyện tập cho từ vựng này.

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1