Nghĩa
Trạng thái làm hết việc này đến việc khác theo nhiều cách.
Giải thích
Đây là một phụ từ dùng để khái quát một xu hướng xấu, ưu tiên kết luận, và có nghĩa là hành động theo nhiều cách khác nhau.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là một phụ từ dùng để khái quát một xu hướng xấu, ưu tiên kết luận, và có nghĩa là hành động theo nhiều cách khác nhau.
Nghĩa chính 1
Trạng thái làm hết việc này đến việc khác theo nhiều cách.
Nghĩa khác 2
Có xu hướng có một số xu hướng không mong muốn.
Ví dụ
-
若いうちは将来についてとかく迷うものだ。
Khi còn trẻ, người ta thường hay phân vân về tương lai.
-
忙しい時期は安全確認をとかく省略しがちだ。
Trong những thời điểm bận rộn, người ta thường bỏ qua các bước kiểm tra an ninh.
Cách kết hợp thường dùng
-
とかく迷う
thường hay phân vân
-
とかく忘れがちだ
thường dễ quên
-
とかく問題になる
thường trở thành vấn đề
Nghĩa khác 3
Dù sao đi nữa, để lại những điều khác, dù sao thì.
Ví dụ
-
とかく今は、目の前の課題を片付けよう。
Dù sao thì lúc này hãy giải quyết nhiệm vụ trước mắt.
Cách kết hợp thường dùng
-
とかく今は
dù sao thì lúc này
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong mẫu 「とかく~しがちだ」, từ này thường chỉ ra một xu hướng chung không mong muốn.
Không thể hiển thị câu hỏi luyện tập cho từ vựng này.
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
