benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「途上」

Cách đọc
とじょう
Từ loại
noun

Nghĩa

Trên đường đến nơi đến đích, trên đường đi.

Giải thích

Nó có nghĩa vật lý là đang trên đường di chuyển và ý nghĩa trừu tượng là một giai đoạn trung gian trong quá trình hoàn thành của một thứ gì đó.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó có nghĩa vật lý là đang trên đường di chuyển và ý nghĩa trừu tượng là một giai đoạn trung gian trong quá trình hoàn thành của một thứ gì đó.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Trên đường đến nơi đến đích, trên đường đi.

Ví dụ

  1. 出勤の途上で事故を目撃した。

    Đã chứng kiến một vụ tai nạn trên đường đi làm.

  2. 旅の途上で小さな町に立ち寄った。

    Trên đường du lịch, đã ghé qua một thị trấn nhỏ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 帰宅の途上

    trên đường về nhà

  • 旅の途上

    trên đường du lịch

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Quá trình chưa hoàn thành của việc phát triển, xây dựng, thi công,.

Ví dụ

  1. この技術はまだ発展の途上にある。

    Công nghệ này vẫn đang trong quá trình phát triển.

Cách kết hợp thường dùng

  • 発展途上

    đang trong quá trình phát triển

  • 建設の途上

    Trong quá trình xây dựng.

Điểm cần lưu ý khi dùng

"Trên đường" chỉ đến một quá trình đang di chuyển hoặc chưa hoàn thành. Cả hai đều có điểm chung là không đạt được điểm kết thúc.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「途上(とじょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 目的地へ向かう道の途中。
  2. ある程度の間を置いて、ときどき。
  3. 特定の身分・地位・集団だけに認められる特別な権利や利益。
  4. 新しい発明を一定期間独占的に実施できるよう国が認める権利。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 目的地へ向かう道の途中。

Giải thích: 「途上」 thường dùng trong cụm 「帰宅の途上」(trên đường về nhà).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1