Nghĩa
Giấy và tài liệu được gắn chặt lại với nhau bằng sợi, dây, vật liệu nối, v.
Giải thích
Nghĩa chính là đóng các tờ giấy rời thành một quyển hoặc một bó; trong nấu ăn còn chỉ dùng trứng làm món nước kết lại.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nghĩa chính là đóng các tờ giấy rời thành một quyển hoặc một bó; trong nấu ăn còn chỉ dùng trứng làm món nước kết lại.
Nghĩa chính 1
Giấy và tài liệu được gắn chặt lại với nhau bằng sợi, dây, vật liệu nối, v.
Ví dụ
-
申請書と添付資料を左上で綴じる。
Ghim đơn đăng ký và tài liệu đính kèm lại ở góc trên bên trái.
-
印刷した原稿を糸で綴じる作業を始めた。
Bắt đầu công việc đóng các bản thảo đã in bằng chỉ.
Cách kết hợp thường dùng
-
書類を綴じる
đóng tài liệu thành tập
-
糸で綴じる
khâu đóng giấy bằng chỉ
Nghĩa khác 2
Rót trứng đã đánh vào nước dùng để hoàn tất món ăn.
Ví dụ
-
最後に溶き卵で綴じると、だしがまろやかになる。
Cuối cùng, nếu dùng trứng đã đánh để làm món ăn kết lại, nước dùng sẽ trở nên dịu vị.
Cách kết hợp thường dùng
-
卵で綴じる
làm món ăn kết lại bằng trứng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này đồng âm với 閉じる, nhưng khi đóng giấy thành bó thì viết là 綴じる. Món 卵とじ thường cũng được viết bằng kana.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「綴じる(とじる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 紙や書類を糸・針金・金具などでまとめて固定する。
- 目的地へ向かう道の途中。
- ある程度の間を置いて、ときどき。
- 特定の身分・地位・集団だけに認められる特別な権利や利益。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 紙や書類を糸・針金・金具などでまとめて固定する。
Giải thích: 「綴じる」 thường dùng trong cụm 「書類を綴じる」(đóng tài liệu thành tập).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
