Nghĩa
Khóa cửa và cửa sổ trước khi ra ngoài hoặc đi ngủ.
Giải thích
Đóng và kiểm tra khóa các lối mở của nhà để ngăn xâm nhập, trộm cắp.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đóng và kiểm tra khóa các lối mở của nhà để ngăn xâm nhập, trộm cắp.
Nghĩa chính 1
Khóa cửa và cửa sổ trước khi ra ngoài hoặc đi ngủ.
Ví dụ
-
出勤前に戸締まりを確認した。
Tôi kiểm tra cửa nẻo trước khi đi làm.
-
寝る前の戸締まりを家族で分担する。
Gia đình chia nhau việc khóa cửa trước khi ngủ.
-
店員が閉店後に戸締まりした。
Nhân viên khóa cửa sau khi tiệm đóng.
Cách kết hợp thường dùng
-
戸締まりを忘れる
quên khóa cửa
-
戸締まり確認
kiểm tra cửa nẻo
-
厳重な戸締まり
khóa cửa cẩn thận
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ cửa chính mà gồm cửa sổ, cửa sau trong hành vi an ninh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「戸締まり(とじまり)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 紙や書類を糸・針金・金具などでまとめて固定する。
- 外出・就寝前に戸や窓へ鍵をかけること。
- 目的地へ向かう道の途中。
- ある程度の間を置いて、ときどき。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 外出・就寝前に戸や窓へ鍵をかけること。
Giải thích: 「戸締まり」 thường dùng trong cụm 「戸締まりを忘れる」(quên khóa cửa).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
