Nghĩa
Di chuyển bằng cách tự đi bộ, không dùng phương tiện.
Giải thích
Từ trang trọng dùng khi nêu phương thức giao thông hoặc thời gian cần thiết, thường gặp trong dạng 「徒歩で」 và 「徒歩○分」.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ trang trọng dùng khi nêu phương thức giao thông hoặc thời gian cần thiết, thường gặp trong dạng 「徒歩で」 và 「徒歩○分」.
Nghĩa chính 1
Di chuyển bằng cách tự đi bộ, không dùng phương tiện.
Ví dụ
-
駅から会場までは徒歩で十分かかる。
Từ ga đến địa điểm tổ chức mất mười phút đi bộ.
-
災害時は安全な避難所へ徒歩で移動した。
Khi xảy ra thiên tai, họ đã đi bộ đến nơi sơ tán an toàn.
-
この道は車が入れないため徒歩のみ通行できる。
Đường này không có xe hơi nên chỉ có thể đi bộ.
Cách kết hợp thường dùng
-
徒歩で行く
Chúng tôi sẽ đi bộ đến đó.
-
徒歩十分
mười phút đi bộ
-
徒歩圏内
Trong tầm đi bộ.
-
徒歩で移動する
di chuyển bằng cách đi bộ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường dùng để chỉ phương thức di chuyển đối lập với việc dùng phương tiện, hơn là bản thân động tác đi bộ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「徒歩(とほ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 進むべき方向や、問題を解決するための手段。
- 普通の範囲や道理を大きく外れ、非常に程度が大きい、またはばかげている。
- 外出・就寝前に戸や窓へ鍵をかけること。
- 乗り物を使わず、自分の足で歩いて移動すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 乗り物を使わず、自分の足で歩いて移動すること。
Giải thích: 「徒歩」 thường dùng trong cụm 「徒歩で行く」(Chúng tôi sẽ đi bộ đến đó.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
