Nghĩa
Cọ dao hoặc dụng cụ có lưỡi vào đá mài hay vật tương tự để làm sắc.
Giải thích
Dùng cho việc làm sắc lưỡi dao và vo gạo trước khi nấu.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Dùng cho việc làm sắc lưỡi dao và vo gạo trước khi nấu.
Nghĩa chính 1
Cọ dao hoặc dụng cụ có lưỡi vào đá mài hay vật tương tự để làm sắc.
Ví dụ
-
切れ味が落ちた包丁を、砥石で研いだ。
Tôi mài con dao bếp bị cùn bằng đá mài.
-
職人は道具の刃を丁寧に研いでから作業に取りかかった。
Người thợ mài kỹ lưỡi dụng cụ rồi mới bắt đầu làm việc.
Cách kết hợp thường dùng
-
包丁を研ぐ
mài dao bếp
-
刃を研ぐ
mài lưỡi dao
Nghĩa khác 2
Vo gạo trong nước để loại bỏ cám và chất bám trên bề mặt.
Ví dụ
-
夕飯の支度を始める前に、三合の米を研いだ。
Trước khi bắt đầu chuẩn bị bữa tối, tôi vo ba gō gạo.
Cách kết hợp thường dùng
-
米を研ぐ
vo gạo
Điểm cần lưu ý khi dùng
Như 包丁を研ぐ và 米を研ぐ, dùng を chỉ đối tượng. Thể quá khứ là 研いだ, thể て là 研いで.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「研ぐ(とぐ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 乗り物を使わず、自分の足で歩いて移動すること。
- 進むべき方向や、問題を解決するための手段。
- 刃物などを砥石などにこすり、鋭くする。
- 普通の範囲や道理を大きく外れ、非常に程度が大きい、またはばかげている。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 刃物などを砥石などにこすり、鋭くする。
Giải thích: 「研ぐ」 thường dùng trong cụm 「包丁を研ぐ」(mài dao bếp).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
