benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「途切れる」

Cách đọc
とぎれる
Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Nghĩa

Dòng hoặc mối nối đang tiếp diễn bị đứt hay dừng giữa chừng.

Giải thích

Diễn tả tính liên tục của hội thoại, liên lạc hoặc hàng người bị mất giữa chừng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Diễn tả tính liên tục của hội thoại, liên lạc hoặc hàng người bị mất giữa chừng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Dòng hoặc mối nối đang tiếp diễn bị đứt hay dừng giữa chừng.

Ví dụ

  1. トンネルに入ると、電話の音声が途切れた。

    Khi vào đường hầm, âm thanh điện thoại bị ngắt.

  2. 会話が途切れたところで、店員がお茶を運んできた。

    Đúng lúc cuộc trò chuyện ngừng lại, nhân viên mang trà đến.

  3. 雨が強くなっても、入場を待つ人の列は途切れなかった。

    Dù mưa nặng hạt hơn, dòng người đợi vào cửa vẫn không ngớt.

Cách kết hợp thường dùng

  • 会話が途切れる

    cuộc trò chuyện bị ngắt

  • 連絡が途切れる

    liên lạc bị gián đoạn

  • 人の列が途切れる

    dòng người bị đứt quãng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Là nội động từ lấy thứ bị ngắt làm chủ ngữ, như 会話が途切れる. Dùng cho cả gián đoạn ngắn và trường hợp sau đó không nối lại.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「途切れる(とぎれる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 刃物などを砥石などにこすり、鋭くする。
  2. 続いていた流れやつながりが、途中で切れたり止まったりする。
  3. 乗り物を使わず、自分の足で歩いて移動すること。
  4. 進むべき方向や、問題を解決するための手段。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 続いていた流れやつながりが、途中で切れたり止まったりする。

Giải thích: 「途切れる」 thường dùng trong cụm 「会話が途切れる」(cuộc trò chuyện bị ngắt).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1