Nghĩa
Thực hiện đến cùng và hoàn tất một mục tiêu hoặc vai trò đòi hỏi khó khăn hay thời gian.
Giải thích
Từ này có cách dùng chủ ý chỉ đạt mục đích và cách dùng chỉ một quá trình lớn đi đến kết quả nhất định, như trong cấu trúc mang nghĩa “đạt được sự thay đổi”.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này có cách dùng chủ ý chỉ đạt mục đích và cách dùng chỉ một quá trình lớn đi đến kết quả nhất định, như trong cấu trúc mang nghĩa “đạt được sự thay đổi”.
Nghĩa chính 1
Thực hiện đến cùng và hoàn tất một mục tiêu hoặc vai trò đòi hỏi khó khăn hay thời gian.
Ví dụ
-
調査隊は困難な任務を無事に遂げた。
Đội khảo sát đã hoàn thành an toàn nhiệm vụ khó khăn.
-
長年の目標を遂げるため、最後まで準備を続けた。
Tôi tiếp tục chuẩn bị đến cùng để hoàn thành mục tiêu nhiều năm.
Cách kết hợp thường dùng
-
目的を遂げる
hoàn thành mục đích
-
任務を遂げる
hoàn tất nhiệm vụ
Nghĩa khác 2
Cuối cùng đạt đến một thay đổi hoặc kết quả nhất định.
Ví dụ
-
町は半世紀で目覚ましい発展を遂げた。
Thị trấn đã đạt bước phát triển đáng kể trong nửa thế kỷ.
Cách kết hợp thường dùng
-
発展を遂げる
đạt được sự phát triển
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cấu trúc “hoàn thành mục đích hoặc nhiệm vụ” biểu thị thành tựu của chủ thể, còn “trải qua biến đổi hoặc tăng trưởng” biểu thị kết quả của quá trình. Từ này thường đi với sự việc quan trọng và có tính trọn vẹn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「遂げる(とげる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 続いていた流れやつながりが、途中で切れたり止まったりする。
- 刃物などを砥石などにこすり、鋭くする。
- 困難や時間を伴う目標・役割を最後まで実行し、成し終える。
- 乗り物を使わず、自分の足で歩いて移動すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 困難や時間を伴う目標・役割を最後まで実行し、成し終える。
Giải thích: 「遂げる」 thường dùng trong cụm 「目的を遂げる」(hoàn thành mục đích).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
