benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「滞る」

Cách đọc
とどこおる
Từ loại
verb_godan_intransitive

Nghĩa

Công việc hoặc dòng chảy không tiến triển thuận lợi mà bị chậm hay dừng lại.

Giải thích

Chỉ sự đình trệ trong tiến triển của sự việc và việc chậm nộp hoặc chậm trả.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ sự đình trệ trong tiến triển của sự việc và việc chậm nộp hoặc chậm trả.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_intransitive

Công việc hoặc dòng chảy không tiến triển thuận lợi mà bị chậm hay dừng lại.

Ví dụ

  1. 部品不足で生産が滞る。

    Sản xuất bị đình trệ do thiếu linh kiện.

  2. 担当者不在のため手続きが滞った。

    Thủ tục bị chậm vì người phụ trách vắng mặt.

Cách kết hợp thường dùng

  • 作業が滞る

    công việc đình trệ

  • 流通が滞る

    lưu thông bị tắc nghẽn

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_godan_intransitive

Khoản thanh toán không được thực hiện dù đã quá hạn.

Ví dụ

  1. 家賃の支払いが三か月滞っている。

    Tiền thuê nhà đã bị nợ ba tháng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 支払いが滞る

    thanh toán bị chậm

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không phải dừng hoàn toàn, từ này chỉ trạng thái dòng chảy hoặc xử lý bị tắc và không tiến triển theo kế hoạch.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「滞る(とどこおる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. ある範囲や程度を越えないようにする。また、元の状態や跡を残す。
  2. いろいろな経過をたどった末に、結局。
  3. 注意不足などによる誤りや欠点。
  4. 作業・流れが順調に進まず、遅れたり止まったりする。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 作業・流れが順調に進まず、遅れたり止まったりする。

Giải thích: 「滞る」 thường dùng trong cụm 「作業が滞る」(công việc đình trệ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1