Nghĩa
Công việc hoặc dòng chảy không tiến triển thuận lợi mà bị chậm hay dừng lại.
Giải thích
Chỉ sự đình trệ trong tiến triển của sự việc và việc chậm nộp hoặc chậm trả.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ sự đình trệ trong tiến triển của sự việc và việc chậm nộp hoặc chậm trả.
Nghĩa chính 1
Công việc hoặc dòng chảy không tiến triển thuận lợi mà bị chậm hay dừng lại.
Ví dụ
-
部品不足で生産が滞る。
Sản xuất bị đình trệ do thiếu linh kiện.
-
担当者不在のため手続きが滞った。
Thủ tục bị chậm vì người phụ trách vắng mặt.
Cách kết hợp thường dùng
-
作業が滞る
công việc đình trệ
-
流通が滞る
lưu thông bị tắc nghẽn
Nghĩa khác 2
Khoản thanh toán không được thực hiện dù đã quá hạn.
Ví dụ
-
家賃の支払いが三か月滞っている。
Tiền thuê nhà đã bị nợ ba tháng.
Cách kết hợp thường dùng
-
支払いが滞る
thanh toán bị chậm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không phải dừng hoàn toàn, từ này chỉ trạng thái dòng chảy hoặc xử lý bị tắc và không tiến triển theo kế hoạch.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「滞る(とどこおる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- ある範囲や程度を越えないようにする。また、元の状態や跡を残す。
- いろいろな経過をたどった末に、結局。
- 注意不足などによる誤りや欠点。
- 作業・流れが順調に進まず、遅れたり止まったりする。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 作業・流れが順調に進まず、遅れたり止まったりする。
Giải thích: 「滞る」 thường dùng trong cụm 「作業が滞る」(công việc đình trệ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
