benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「途絶える」

Cách đọc
とだえる
Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Nghĩa

Các kết nối, nguồn cung cấp, âm thanh và dòng chảy đang diễn ra dừng lại hoặc bị cắt.

Giải thích

Nó được dùng để chỉ việc một thứ gì đó không còn tiếp tục, bị cắt đứt, hoặc bị gián đoạn tạm thời hay lâu dài.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó được dùng để chỉ việc một thứ gì đó không còn tiếp tục, bị cắt đứt, hoặc bị gián đoạn tạm thời hay lâu dài.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Các kết nối, nguồn cung cấp, âm thanh và dòng chảy đang diễn ra dừng lại hoặc bị cắt.

Ví dụ

  1. 大雪で山村への物資輸送が途絶える恐れがある。

    Tuyết rơi dày có nguy cơ làm gián đoạn việc vận chuyển vật tư đến các làng miền núi.

  2. 卒業後、友人との連絡は次第に途絶える。

    Sau khi tốt nghiệp, liên lạc với bạn bè dần bị gián đoạn.

  3. 停電すると無線通信が途絶える可能性がある。

    Nếu mất điện, liên lạc vô tuyến có thể bị gián đoạn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 連絡が途絶える

    Liên lạc bị cắt đứt.

  • 供給が途絶える

    Khi nguồn cung bị cắt đứt.

  • 消息が途絶える

    Tin tức bị cắt đứt.

  • 通信が途絶える

    Các đường truyền thông bị cắt đứt.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không phải chỉ là giảm về số lượng, mà là mối liên hệ hay nguồn cung vốn đang tiếp diễn bị cắt giữa chừng và không còn đến nơi.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「途絶える(とだえる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 必要な事項を役所や所属先などへ知らせること。また、そのための書類。
  2. 続いていた交流・供給・音・流れなどが途中で止まる、または切れる。
  3. 作業・流れが順調に進まず、遅れたり止まったりする。
  4. ある範囲や程度を越えないようにする。また、元の状態や跡を残す。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 続いていた交流・供給・音・流れなどが途中で止まる、または切れる。

Giải thích: 「途絶える」 thường dùng trong cụm 「連絡が途絶える」(Liên lạc bị cắt đứt.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1