Nghĩa
Việc nhiều người chia nhau đảm nhiệm công việc hoặc phạm vi tìm kiếm.
Giải thích
Nó thể hiện việc phân chia trách nhiệm và phạm vi để có thể tiến hành công việc cùng một lúc với số lượng người.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó thể hiện việc phân chia trách nhiệm và phạm vi để có thể tiến hành công việc cùng một lúc với số lượng người.
Nghĩa chính 1
Việc nhiều người chia nhau đảm nhiệm công việc hoặc phạm vi tìm kiếm.
Ví dụ
-
全員で手分けして避難者の名簿を確認した。
Tất cả mọi người chia nhau kiểm tra danh sách người sơ tán.
-
二班に手分けして周辺を捜索する。
Chia làm hai đội và tìm kiếm xung quanh.
-
資料整理は手分けすれば今日中に終わる。
Nếu phân công việc này cho từng người, thì có thể hoàn thành trong ngày hôm nay.
Cách kết hợp thường dùng
-
手分けして探す
Chia nhau tìm kiếm
-
二班に手分けする
Chia nhau thành hai nhóm
-
全員で手分けする
Tất cả cùng chia nhau làm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó được sử dụng khi phân công trách nhiệm cho từng người hoặc nhóm và làm việc song song, không chỉ đơn giản là chia sẻ các thứ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「手分け(てわけ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 他人に任せず、自分の手で直接。
- 使える方法や手段がなくなり、それ以上進められなくなること。
- 複数の人が仕事や探索範囲を分担すること。
- 室内を仕切ったり隠したりするために垂らす布や幕。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 複数の人が仕事や探索範囲を分担すること。
Giải thích: 「手分け」 thường dùng trong cụm 「手分けして探す」(Chia nhau tìm kiếm).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
