Nghĩa
Không đủ người làm công việc hoặc ứng phó cần thiết.
Giải thích
Diễn tả thiếu nhân lực hay chuẩn bị, không thể ứng phó đầy đủ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả thiếu nhân lực hay chuẩn bị, không thể ứng phó đầy đủ.
Nghĩa chính 1
Không đủ người làm công việc hoặc ứng phó cần thiết.
Ví dụ
-
昼休みは窓口が手薄になるため、交代で休むことにした。
Giờ nghỉ trưa quầy thiếu người nên quyết định nghỉ luân phiên.
-
経験者の少ない部署に応援を送り、手薄な体制を補った。
Chúng tôi gửi người hỗ trợ bộ phận ít người kinh nghiệm, bù lực lượng mỏng.
Cách kết hợp thường dùng
-
警備が手薄だ
bảo vệ mỏng
-
手薄な部署
bộ phận thiếu người
Nghĩa khác 2
Không đủ vật tư hoặc vốn cần.
Ví dụ
-
注文が集中し、人気商品の在庫が手薄になっている。
Đơn hàng dồn khiến tồn kho mặt hàng được ưa chuộng thiếu hụt.
Cách kết hợp thường dùng
-
在庫が手薄になる
hàng tồn thiếu hụt
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng như 夜間は手薄だ và 在庫が手薄になる. Chỉ thiếu so với nhu cầu hơn là đơn thuần số lượng ít.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「手薄(てうす)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 複数の人が仕事や探索範囲を分担すること。
- 必要な仕事や対応をする人が、十分にそろっていないさま。
- 他人に任せず、自分の手で直接。
- 使える方法や手段がなくなり、それ以上進められなくなること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 必要な仕事や対応をする人が、十分にそろっていないさま。
Giải thích: 「手薄」 thường dùng trong cụm 「警備が手薄だ」(bảo vệ mỏng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
