benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「手探り」

Cách đọc
てさぐり
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Việc dùng tay dò tìm vật ở nơi không nhìn thấy; cũng là từng bước tìm phương pháp khi thiếu thông tin.

Giải thích

Từ nghĩa gốc sờ tìm trong bóng tối, chỉ việc vừa thử vừa tiến khi không có tiền lệ hoặc đáp án chắc chắn.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ nghĩa gốc sờ tìm trong bóng tối, chỉ việc vừa thử vừa tiến khi không có tiền lệ hoặc đáp án chắc chắn.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Việc dùng tay dò tìm vật ở nơi không nhìn thấy; cũng là từng bước tìm phương pháp khi thiếu thông tin.

Ví dụ

  1. 停電した部屋で出口を手探りで探した。

    Đã lần mò tìm lối ra trong căn phòng mất điện.

  2. 前例のない事業を手探りで進めている。

    Đang vừa dò dẫm vừa triển khai một dự án chưa từng có tiền lệ.

  3. 手探りの状態から解決策を組み立てた。

    Từ trạng thái dò dẫm, đã xây dựng được giải pháp.

Cách kết hợp thường dùng

  • 手探りで探す

    Dò tìm bằng tay

  • 手探りで進める

    Tiến hành trong quá trình dò dẫm

  • 手探りの状態

    Tình trạng còn đang dò dẫm

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong ẩn dụ, nó được dùng để chỉ việc thử nghiệm và sai lầm trong một tình huống thiếu thông tin và kinh nghiệm.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「手探り(てさぐり)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 感覚や思いなどが、奥深くまで染み込む。
  2. 他人にかける作業・面倒の量。
  3. 時間をあまりかけず、すぐに目的を果たせる。
  4. 見えない所で手を動かして物を探ること。また、情報が乏しい中で少しずつ方法を探すこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 見えない所で手を動かして物を探ること。また、情報が乏しい中で少しずつ方法を探すこと。

Giải thích: 「手探り」 thường dùng trong cụm 「手探りで探す」(Dò tìm bằng tay).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1