Nghĩa
Việc dùng tay dò tìm vật ở nơi không nhìn thấy; cũng là từng bước tìm phương pháp khi thiếu thông tin.
Giải thích
Từ nghĩa gốc sờ tìm trong bóng tối, chỉ việc vừa thử vừa tiến khi không có tiền lệ hoặc đáp án chắc chắn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ nghĩa gốc sờ tìm trong bóng tối, chỉ việc vừa thử vừa tiến khi không có tiền lệ hoặc đáp án chắc chắn.
Nghĩa chính 1
Việc dùng tay dò tìm vật ở nơi không nhìn thấy; cũng là từng bước tìm phương pháp khi thiếu thông tin.
Ví dụ
-
停電した部屋で出口を手探りで探した。
Đã lần mò tìm lối ra trong căn phòng mất điện.
-
前例のない事業を手探りで進めている。
Đang vừa dò dẫm vừa triển khai một dự án chưa từng có tiền lệ.
-
手探りの状態から解決策を組み立てた。
Từ trạng thái dò dẫm, đã xây dựng được giải pháp.
Cách kết hợp thường dùng
-
手探りで探す
Dò tìm bằng tay
-
手探りで進める
Tiến hành trong quá trình dò dẫm
-
手探りの状態
Tình trạng còn đang dò dẫm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong ẩn dụ, nó được dùng để chỉ việc thử nghiệm và sai lầm trong một tình huống thiếu thông tin và kinh nghiệm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「手探り(てさぐり)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 感覚や思いなどが、奥深くまで染み込む。
- 他人にかける作業・面倒の量。
- 時間をあまりかけず、すぐに目的を果たせる。
- 見えない所で手を動かして物を探ること。また、情報が乏しい中で少しずつ方法を探すこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 見えない所で手を動かして物を探ること。また、情報が乏しい中で少しずつ方法を探すこと。
Giải thích: 「手探り」 thường dùng trong cụm 「手探りで探す」(Dò tìm bằng tay).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
